cardamon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt bạch đậu khấu: "cardamon" chỉ loại hạt thơm được sử dụng làm gia vị, có mùi vị tương tự như quế và đinh hương, thường dùng trong các món dưa chua và nước sốt thịt nướng.
- Cây bạch đậu khấu: "cardamon" cũng chỉ loại cây thân thảo có thân rễ, có nguồn gốc từ Ấn Độ, mang hạt thơm dùng làm gia vị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (hạt):
- She added a pinch of cardamon to the curry for extra flavor. (Cô ấy thêm một nhúm bạch đậu khấu vào món cà ri để tăng hương vị.)
Danh từ (cây):
- Cardamon is grown in the highlands of India and Guatemala. (Cây bạch đậu khấu được trồng ở vùng cao nguyên của Ấn Độ và Guatemala.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cardamon pods": vỏ quả bạch đậu khấu.
- Crush the cardamon pods before adding them to the tea. (Hãy nghiền nát vỏ quả bạch đậu khấu trước khi cho vào trà.)
"ground cardamon": bột bạch đậu khấu.
- Ground cardamon is often used in baking and spice blends. (Bột bạch đậu khấu thường được dùng trong làm bánh và hỗn hợp gia vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardamom (n): một biến thể chính tả phổ biến khác của "cardamon".
- Cardamom is a key ingredient in chai tea. (Bạch đậu khấu là một thành phần chính trong trà chai.)
Từ đồng nghĩa
- Spice: gia vị (chỉ chung các loại gia vị thơm).
- Seasoning: đồ gia vị (dùng để nêm nếm).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ "cardamon".