cardamome

Học thuật
Thân thiện
cardamome

La cardamome est une épice utilisée pour parfumer les plats sucrés et salés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây đậu khấu: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), được trồng để lấy hạt làm gia vị.
    • Hạt đậu khấu: Chỉ chính hạt của cây này, thường được dùngdạng nguyên vỏ hoặc xay thành bột, có mùi thơm nồng, vị cay ấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cardamome est une épice très utilisée dans la cuisine indienne. (Đậu khấumột loại gia vị được sử dụng rất nhiều trong ẩm thực Ấn Độ.)
    • J'ai ajouté une gousse de cardamome dans mon thé pour plus de saveur. (Tôi đã thêm một quả đậu khấu vào trà để thêm hương vị.)
    • On cultive la cardamome principalement en Inde et au Guatemala. (Người ta trồng cây đậu khấu chủ yếuẤn Độ Guatemala.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cardamome verte": đậu khấu xanh (loại phổ biến nhất, vỏ quả màu xanh lục).

    • La cardamome verte est plus aromatique que la noire. (Đậu khấu xanh thơm hơn đậu khấu đen.)
  • "cardamome noire": đậu khấu đen ( vỏ quả màu nâu sẫm, hương vị khói mạnh hơn).

    • La cardamome noire est souvent utilisée dans les plats salés. (Đậu khấu đen thường được dùng trong các món mặn.)
  • "huile essentielle de cardamome": tinh dầu đậu khấu (dùng trong liệu pháp hương thơm hoặc làm hương liệu).

    • L'huile essentielle de cardamome aide à la digestion. (Tinh dầu đậu khấu giúp hỗ trợ tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardamome (n.f): là từ tiếng Pháp duy nhất cho loại gia vị này. Trong tiếng Việt, còn có thể được gọi là bạch đậu khấu hoặc tiểu đậu khấu.
  • Épice (n.f): gia vị (từ chung).
  • Gousse (n.f): quả, vỏ quả (thường dùng để chỉ quả đậu khấu còn nguyên vỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Épice aromatique: gia vị thơm (cách mô tả chung).
  • Graine parfumée: hạt thơm (cách mô tả chức năng).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Parfumé à la cardamome: được ướp hương đậu khấu.

    • Ce gâteau est délicieusement parfumé à la cardamome. (Chiếc bánh này được ướp hương đậu khấu một cách thơm ngon.)
  • Infusion de cardamome: trà (nước hãm) đậu khấu.

    • Une infusion de cardamome est excellente pour l'estomac. (Một tách trà đậu khấu rất tốt cho dạ dày.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "cardamome".

cardamome

La cardamome est une épice utilisée pour parfumer les plats sucrés et salés.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây đậu khấu

Từ có nhắc đến "cardamome"