cardholder

cardholder

A cardholder presents their credit card to the cashier at the grocery store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giữ thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ: "cardholder" chỉ một người sở hữu sử dụng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cấp.
    • Người cầm bài trong trò chơi bài: Trong bối cảnh trò chơi bài, "cardholder" có nghĩa người chơi đang giữ một hoặc nhiều lá bài trên tay.
dụ sử dụng
  • Người giữ thẻ tín dụng:

    • The bank sent a new card to each cardholder. (Ngân hàng đã gửi một thẻ mới cho mỗi chủ thẻ.)
    • As a cardholder, you are responsible for all transactions made with your card. ( chủ thẻ, bạn chịu trách nhiệm cho mọi giao dịch được thực hiện bằng thẻ của mình.)
  • Người cầm bài:

    • Each cardholder in the game must show their cards at the end. (Mỗi người cầm bài trong trò chơi phải lật bài của mình vào cuối ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cardholder agreement": hợp đồng giữa ngân hàng chủ thẻ quy định các điều khoản sử dụng thẻ.

    • Please read the cardholder agreement carefully before signing. (Vui lòng đọc kỹ hợp đồng chủ thẻ trước khi .)
  • "primary cardholder": chủ thẻ chính (người đứng tên tài khoản chính).

    • The primary cardholder can request additional cards for family members. (Chủ thẻ chính có thể yêu cầu thêm thẻ cho các thành viên trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Card (n): thẻ (như thẻ tín dụng, thẻ ngân hàng, hoặc lá bài).

    • She lost her card and had to cancel it. ( ấy đã làm mất thẻ phải hủy .)
  • Holder (n): người nắm giữ, chủ sở hữu (một vật đó).

    • The holder of the winning ticket will receive a prize. (Người giữ trúng thưởng sẽ nhận được giải thưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Account holder: chủ tài khoản (thường dùng cho tài khoản ngân hàng, nhưng có thể thay thế cho "cardholder" trong ngữ cảnh tài chính).
  • Debit/credit card user: người sử dụng thẻ ghi nợ/thẻ tín dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold a card: giữ một thẻ (trong trò chơi bài hoặc trong ngữ cảnh tài chính).
    • He is holding a winning card in the game. (Anh ấy đang giữ một lá bài thắng trong trò chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Play one's card right: hành động khéo léo để đạt được lợi thế (thường không liên quan trực tiếp đến "cardholder" nhưng dùng từ "card").
    • If you play your cards right, you might get a promotion. (Nếu bạn hành động khéo léo, bạn có thể được thăng chức.)