gratulatory
/'grætjulətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc thể hiện sự chúc mừng: "Gratulatory" mô tả điều gì đó có tính chất chúc mừng, bày tỏ niềm vui mừng hoặc lời khen ngợi đối với thành công hay tin vui của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He received a gratulatory message from the president. (Anh ấy nhận được một thông điệp chúc mừng từ tổng thống.)
- Her gratulatory speech at the award ceremony was very touching. (Bài phát biểu chúc mừng của cô ấy tại lễ trao giải rất cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gratulatory tone": giọng điệu chúc mừng.
- The letter was written in a warm, gratulatory tone. (Lá thư được viết bằng một giọng điệu ấm áp, chúc mừng.)
"Gratulatory remarks": những lời nhận xét/chúc mừng.
- The manager made a few brief gratulatory remarks to the team. (Người quản lý đã đưa ra một vài lời nhận xét chúc mừng ngắn gọn tới đội ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Congratulatory (adj): chúc mừng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Gratulation (n): (từ cổ, ít dùng) sự chúc mừng.
- Congratulate (v): chúc mừng.
Từ đồng nghĩa
- Congratulatory: chúc mừng.
- Complimentary: khen ngợi, ca tụng.
- Commendatory: tán dương, khen ngợi.
tính từ
- chúc mừng
danh từ
- sự chúc mừng