gratulatory

/'grætjulətəri/
Học thuật
Thân thiện
gratulatory

The team sent a gratulatory message to their colleague for the promotion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc thể hiện sự chúc mừng: "Gratulatory" mô tả điều đó tính chất chúc mừng, bày tỏ niềm vui mừng hoặc lời khen ngợi đối với thành công hay tin vui của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He received a gratulatory message from the president. (Anh ấy nhận được một thông điệp chúc mừng từ tổng thống.)
    • Her gratulatory speech at the award ceremony was very touching. (Bài phát biểu chúc mừng của ấy tại lễ trao giải rất cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gratulatory tone": giọng điệu chúc mừng.

    • The letter was written in a warm, gratulatory tone. ( thư được viết bằng một giọng điệu ấm áp, chúc mừng.)
  • "Gratulatory remarks": những lời nhận xét/chúc mừng.

    • The manager made a few brief gratulatory remarks to the team. (Người quản lý đã đưa ra một vài lời nhận xét chúc mừng ngắn gọn tới đội ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Congratulatory (adj): chúc mừng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Gratulation (n): (từ cổ, ít dùng) sự chúc mừng.
  • Congratulate (v): chúc mừng.
Từ đồng nghĩa
  • Congratulatory: chúc mừng.
  • Complimentary: khen ngợi, ca tụng.
  • Commendatory: tán dương, khen ngợi.
gratulatory

The team sent a gratulatory message to their colleague for the promotion.

tính từ
  1. chúc mừng
danh từ
  1. sự chúc mừng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "gratulatory"