cardigan

/'kɑ:digən/
Học thuật
Thân thiện
cardigan

Une femme porte un cardigan bleu au-dessus d'une chemise blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo len cài phía trước: Một loại áo len hoặc áo đan mỏng, dài tay, không cổ áo cao, thường được cài lại bằng các nútphía trước. có thể không cổ hoặc cổ chữ V.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il fait froid, mets ton cardigan. (Trời lạnh đấy, hãy mặc áo len cài nút của con vào.)
    • Elle porte un cardigan en laine sur sa robe. ( ấy mặc một chiếc áo len cài nút bằng len bên ngoài chiếc váy.)
    • Ce cardigan gris va avec beaucoup de tenues. (Chiếc áo len cài nút màu xám này phù hợp với nhiều trang phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cardigan à col V": Áo len cài nút cổ chữ V.
    • Un cardigan à col V est plus décontracté. (Một chiếc áo len cài nút cổ chữ V trông thoải mái hơn.)
  • "Cardigan ouvert": Áo len cài nút mặc phanh (không cài nút).
    • Elle préfère porter son cardigan ouvert comme une veste légère. ( ấy thích mặc áo len cài nút phanh ra như một chiếc áo khoác nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gilet (danh từ giống đực): Áo gilê, áo chẽn. Thườngmột loại áo không tay, mặc bên ngoài áo sơ mi.
  • Pull-over (danh từ giống đực): Áo len chui đầu. Khác với "cardigan" không cài bằng nútphía trước.
Từ đồng nghĩa
  • Chandail à boutons: Áo len nút (cách diễn đạt mô tả).
  • Veste en tricot: Áo khoác đan mỏng.
cardigan

Une femme porte un cardigan bleu au-dessus d'une chemise blanche.

danh từ giống đực
  1. áo săng đay cổ đứng