cardigan
/'kɑ:digən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo len cài phía trước: Một loại áo len hoặc áo đan mỏng, dài tay, không có cổ áo cao, thường được cài lại bằng các nút ở phía trước. Nó có thể không có cổ hoặc có cổ chữ V.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il fait froid, mets ton cardigan. (Trời lạnh đấy, hãy mặc áo len cài nút của con vào.)
- Elle porte un cardigan en laine sur sa robe. (Cô ấy mặc một chiếc áo len cài nút bằng len bên ngoài chiếc váy.)
- Ce cardigan gris va avec beaucoup de tenues. (Chiếc áo len cài nút màu xám này phù hợp với nhiều trang phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cardigan à col V": Áo len cài nút cổ chữ V.
- Un cardigan à col V est plus décontracté. (Một chiếc áo len cài nút cổ chữ V trông thoải mái hơn.)
- "Cardigan ouvert": Áo len cài nút mặc phanh (không cài nút).
- Elle préfère porter son cardigan ouvert comme une veste légère. (Cô ấy thích mặc áo len cài nút phanh ra như một chiếc áo khoác nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gilet (danh từ giống đực): Áo gilê, áo chẽn. Thường là một loại áo không tay, mặc bên ngoài áo sơ mi.
- Pull-over (danh từ giống đực): Áo len chui đầu. Khác với "cardigan" vì nó không cài bằng nút ở phía trước.
Từ đồng nghĩa
- Chandail à boutons: Áo len có nút (cách diễn đạt mô tả).
- Veste en tricot: Áo khoác đan mỏng.
danh từ giống đực
- áo săng đay cổ đứng