cardinal-bird

/'kɑ:dimlbə:d/ Cách viết khác : (cardinal) /cardinal/
Học thuật
Thân thiện
cardinal-bird

A bright red cardinal-bird perches on a snowy pine branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim giáo chủ: Một loài chim thuộc họ Cardinalidae, bộ lông sặc sỡ, thường màu đỏ tươi ở con trống, sống chủ yếuchâu Mỹ. Tên gọi này xuất phát từ màu áo choàng đỏ của các vị Hồng y (cardinal) trong Giáo hội Công giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bright red cardinal-bird is a common sight in North American gardens. (Chim giáo chủ màu đỏ tươi một cảnh tượng phổ biến trong các khu vườn Bắc Mỹ.)
    • We put out seeds to attract the cardinal-birds. (Chúng tôi đặt hạt ra ngoài để thu hút những con chim giáo chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As vibrant as a cardinal-bird": Rực rỡ như chim giáo chủ (dùng để so sánh màu sắc tươi sáng, nổi bật).
    • Her dress was as vibrant as a cardinal-bird. (Chiếc váy của ấy rực rỡ như một con chim giáo chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardinal (n): (trong ngữ cảnh động vật học) Cách viết tắt hoặc thay thế phổ biến cho "cardinal-bird", cùng chỉ loài chim này.

    • A pair of cardinals built a nest in our tree. (Một cặp chim cardinal đã làm tổ trên cây của chúng tôi.)
  • Northern Cardinal (n): Tên gọi khoa học đầy đủ hoặc phổ biến cho loài chim giáo chủ phổ biếnBắc Mỹ (Cardinalis cardinalis).

Từ đồng nghĩa
  • Redbird (n, thông tục): Chim đỏ, một tên gọi khác dựa trên đặc điểm màu sắc phổ biến của loài chim này.
cardinal-bird

A bright red cardinal-bird perches on a snowy pine branch.

danh từ
  1. (động vật học) chim giáo chủ