cardinalate

Định nghĩa

Danh từ: - Tập thể các hồng y: "cardinalate" chỉ toàn bộ các hồng y trong Giáo hội Công giáo La , được xem như một nhóm hoặc một thể chế. - Chức vụ hồng y: "cardinalate" cũng có thể đề cập đến địa vị, chức vụ hoặc thời gian một người giữ chức hồng y.

dụ sử dụng
  • (Tập thể các hồng y đóng vai trò quan trọng trong việc bầu chọn một giáo hoàng mới.)
  • (Ông ấy được thăng lên chức hồng y vào năm 2010.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the cardinalate as an institution": tập thể hồng y như một thể chế.

    • The cardinalate has a long history dating back to the early Church. (Tập thể hồng y một lịch sử lâu dài từ thời Giáo hội sơ khai.)
  • "to enter the cardinalate": gia nhập hàng ngũ hồng y.

    • Only a few bishops are chosen to enter the cardinalate each year. (Chỉ một vài giám mục được chọn để gia nhập hàng ngũ hồng y mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardinal (danh từ): hồng y, một thành viên của tập thể hồng y.

    • The cardinal gave a speech at the cathedral. (Vị hồng y đã bài phát biểu tại nhà thờ lớn.)
  • Cardinalitial (tính từ): thuộc về hồng y hoặc tập thể hồng y.

    • The cardinalitial robes are red in color. (Lễ phục của hồng y màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • College of Cardinals: trường hồng y, một cách gọi khác của tập thể hồng y.
  • Cardinalcy: chức vụ hồng y (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cardinalate".
Thành ngữ liên quan
  • "to be elevated to the cardinalate": được thăng chức hồng y.

    • After years of service, he was finally elevated to the cardinalate. (Sau nhiều năm phục vụ, cuối cùng ông ấy đã được thăng chức hồng y.)
  • "the cardinalate in conclave": tập thể hồng y trong mật nghị.

    • The cardinalate in conclave deliberated for days before choosing the new pope. (Tập thể hồng y trong mật nghị đã thảo luận nhiều ngày trước khi chọn giáo hoàng mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cardinalate
The Pope elevated several bishops to the cardinalate.