cardinality

cardinality

A teacher writes the cardinality of a set on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng (của một tập hợp): Trong toán học, "cardinality" thuật ngữ chỉ số lượng phần tử trong một tập hợp hoặc nhóm, được coi một thuộc tính của tập hợp đó.
    • Số lượng, độ lớn: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "cardinality" có thể ám chỉ kích thước hoặc số lượng của một tập hợp đối tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cardinality of the set {1, 2, 3} is 3. (Lực lượng của tập hợp {1, 2, 3} 3.)
    • In database theory, the cardinality of a table refers to the number of rows it contains. (Trong lý thuyết cơ sở dữ liệu, lực lượng của một bảng đề cập đến số lượng hàng chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "finite cardinality": lực lượng hữu hạn (tập hợp số phần tử đếm được).

    • A set with finite cardinality can be listed completely. (Một tập hợp lực lượng hữu hạn có thể được liệt kê đầy đủ.)
  • "infinite cardinality": lực lượnghạn (tập hợp số phần tử không đếm được hoặchạn).

    • The cardinality of the set of real numbers is infinite. (Lực lượng của tập hợp số thực hạn.)
  • "cardinality of a relation": lực lượng của một quan hệ (trong cơ sở dữ liệu, chỉ số bản ghi hoặc mối quan hệ giữa các bảng).

    • The cardinality of a relation between two tables can be one-to-one, one-to-many, or many-to-many. (Lực lượng của một quan hệ giữa hai bảng có thể một-một, một-nhiều, hoặc nhiều-nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardinal (tính từ): thuộc về cốt yếu, chính yếu; trong toán học, "cardinal number" số lượng (số đếm) dùng để chỉ lực lượng.

    • The cardinal numbers are used to describe the size of sets. (Các số đếm được dùng để mô tả kích thước của tập hợp.)
  • Cardinally (trạng từ): về mặt cốt yếu, một cách chính yếu (ít dùng trong ngữ cảnh toán học).

Từ đồng nghĩa
  • Size: kích thước, độ lớn (thường dùng không chính thức).
    • The size of the set is 5. (Kích thước của tập hợp 5.)
  • Magnitude: độ lớn (trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc toán học).
    • The magnitude of the group was unknown. (Độ lớn của nhóm không .)
  • Count: số lượng (dùng trong ngữ cảnh đếm thông thường).
    • The count of elements in the list is 10. (Số lượng phần tử trong danh sách 10.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.