cardinalice

Học thuật
Thân thiện
cardinalice

Le pape confère la dignité cardinalice à un nouvel évêque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Hồng y: Từ này mô tả những liên quan đến chức vị, phẩm cấp, hoặc đặc quyền của một Hồng y trong Giáo hội Công giáo La .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La dignité cardinalice est une haute fonction dans l'Église. (Chức vị hồng ymột chức vụ cao trong Giáo hội.)
    • Il a reçu les insignes cardinalices lors d'une cérémonie solennelle. (Ông ấy đã nhận được các phù hiệu hồng y trong một buổi lễ trọng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pourpre cardinalice": Màu đỏ tía của Hồng y.
    • Le pape lui a remis la pourpre cardinalice. (Đức Giáo hoàng đã trao cho ông màu áo đỏ tía của Hồng y.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardinal (danh từ): Hồng y.

    • Le cardinal est un haut dignitaire de l'Église. (Vị Hồng ymột giáo phẩm cao cấp của Giáo hội.)
  • Cardinalat (danh từ): Chức vị Hồng y, phẩm cấp Hồng y.

    • Il a été élevé au cardinalat l'année dernière. (Ông ấy đã được thăng lên chức Hồng y vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Épiscopal (tính từ): Thuộc về giám mục. (Lưu ý: Từ này chỉ chức vụ giám mục, thấp hơn Hồng y).
  • Pontifical (tính từ): Thuộc về giáo hoàng hoặc thuộc về tòa thánh. (Cấp bậc cao hơn).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "cardinalice" hầu như luôn được sử dụng như một tính từ thường đi kèm với các danh từ như (chức vị), (tước hiệu), (áo choàng), (buổi lễ) để chỉ những thuộc về các Hồng y.
  • Đâymột từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtliên quan đến Giáo hội Công giáo La .
cardinalice

Le pape confère la dignité cardinalice à un nouvel évêque.

tính từ
  1. xem cardinal
    • Dignité cardinalice
      chức vị hồng y