carding machine

/'kɑ:diɳmə'ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
carding machine

A worker feeds wool into the carding machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy chải (sợi): Một loại máy công nghiệp dùng để chải, làm sạch sắp xếp song song các sợi sợi thô (như len, bông, sợi tổng hợp) trước khi kéo sợi. Quá trình này gọi là "carding".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wool is fed into the carding machine to remove impurities and align the fibers. (Len được đưa vào máy chải để loại bỏ tạp chất sắp xếp các sợi song song.)
    • Modern carding machines are much faster and more efficient than their manual predecessors. (Các máy chải hiện đại nhanh hiệu quả hơn nhiều so với những máy thủ công trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To operate a carding machine": vận hành một máy chải.
    • He is trained to operate the carding machine in the textile factory. (Anh ấy được đào tạo để vận hành máy chải trong nhà máy dệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Carding (danh động từ): quá trình chải sợi.

    • Carding is an essential step in yarn production. (Chải sợi một bước thiết yếu trong sản xuất sợi.)
  • Card (động từ): chải (sợi).

    • Workers card the raw cotton to prepare it for spinning. (Công nhân chải bông thô để chuẩn bị cho việc kéo sợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Carder: máy chải (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "carding machine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carding machine".

carding machine

A worker feeds wool into the carding machine.

danh từ
  1. máy chải len