cardiologic
Tính từ: - Thuộc về tim học, liên quan đến tim học: Chỉ những gì có liên hệ trực tiếp đến chuyên ngành y khoa nghiên cứu về tim và các bệnh lý của nó. - Được sử dụng trong tim học: Chỉ các phương pháp, thiết bị, bằng chứng, hoặc kiến thức được áp dụng trong lĩnh vực chuyên môn này.
- Tính từ:
- The hospital invested in new cardiologic equipment. (Bệnh viện đã đầu tư vào thiết bị tim học mới.)
- She presented her cardiologic research at the conference. (Cô ấy đã trình bày nghiên cứu tim học của mình tại hội nghị.)
- The cardiologic evidence was crucial for the diagnosis. (Bằng chứng tim học là rất quan trọng cho việc chẩn đoán.)
"Cardiologic assessment": đánh giá tim học, thường là một quy trình chuyên sâu để kiểm tra chức năng và tình trạng của tim.
- All patients underwent a thorough cardiologic assessment. (Tất cả bệnh nhân đều trải qua một đánh giá tim học toàn diện.)
"Cardiologic intervention": can thiệp tim học, chỉ các thủ thuật hoặc phẫu thuật chuyên khoa trên tim.
- The patient required immediate cardiologic intervention. (Bệnh nhân cần can thiệp tim học ngay lập tức.)
Cardiology (danh từ): tim học, chuyên ngành y khoa về tim.
- He is a professor of cardiology. (Ông ấy là giáo sư về tim học.)
Cardiologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa tim.
- You should see a cardiologist for your heart condition. (Bạn nên đi khám bác sĩ chuyên khoa tim về tình trạng tim của mình.)
- Cardiological (tính từ): (cùng nghĩa) thuộc về tim học.
- Of cardiology (cụm giới từ): thuộc về tim học.
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'cardiologic'.
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'cardiologic'.
- thuộc, liên quan tới, hay được sử dụng trong tim học, khoa tim