cardiology
/,kɑ:di'ɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
A doctor in a white coat examines a patient's heart chart in the cardiology department.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyên khoa tim mạch, bệnh học tim: Một chuyên ngành y học tập trung vào việc nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến tim và hệ thống mạch máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He decided to specialize in cardiology after his medical degree. (Anh ấy quyết định chuyên sâu về tim mạch sau khi tốt nghiệp y khoa.)
- The hospital has a new, well-equipped cardiology department. (Bệnh viện có một khoa tim mạch mới, được trang bị tốt.)
- Advances in cardiology have significantly reduced mortality from heart attacks. (Những tiến bộ trong chuyên khoa tim mạch đã giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do đau tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Interventional cardiology": Chuyên ngành tim mạch can thiệp, sử dụng các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu (như đặt stent) để điều trị bệnh tim.
- The patient underwent a procedure in the interventional cardiology lab. (Bệnh nhân đã trải qua một thủ thuật tại phòng lab tim mạch can thiệp.)
- "Pediatric cardiology": Chuyên khoa tim mạch nhi, chuyên điều trị các bệnh tim bẩm sinh và mắc phải ở trẻ em.
- The baby was referred to a specialist in pediatric cardiology. (Em bé được chuyển đến một chuyên gia về tim mạch nhi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardiologist (n): Bác sĩ chuyên khoa tim mạch.
- You need to see a cardiologist for a thorough heart check-up. (Bạn cần gặp một bác sĩ tim mạch để kiểm tra tim toàn diện.)
- Cardiac (adj): Thuộc về tim.
- He suffered a cardiac arrest. (Anh ấy bị ngừng tim.)
- Cardiovascular (adj): Thuộc về tim và mạch máu.
- Regular exercise is good for your cardiovascular health. (Tập thể dục thường xuyên tốt cho sức khỏe tim mạch của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Heart medicine: Y học về tim (cách nói thông thường, ít trang trọng hơn).
- Cardiac specialty: Chuyên khoa tim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
A doctor in a white coat examines a patient's heart chart in the cardiology department.
danh từ
- (y học) bệnh học tim, khoa tim