cardiopulmonary
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc ảnh hưởng đến cả tim và phổi cùng các chức năng của chúng: Từ này mô tả những gì liên quan đồng thời đến hệ tim mạch và hệ hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cardiopulmonary function is essential for life. (Chức năng tim phổi là thiết yếu cho sự sống.)
- The patient underwent a cardiopulmonary bypass during the surgery. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc tuần hoàn ngoài cơ thể trong ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cardiopulmonary system": hệ thống tim phổi, chỉ sự kết hợp của hệ tuần hoàn và hệ hô hấp.
- Smoking damages the cardiopulmonary system. (Hút thuốc làm tổn hại hệ thống tim phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardiopulmonary resuscitation (CPR) (danh từ): phương pháp hồi sức tim phổi, một kỹ thuật cấp cứu.
- Knowing how to perform CPR can save a life. (Biết cách thực hiện hồi sức tim phổi có thể cứu một mạng sống.)
Từ đồng nghĩa
- Cardiorespiratory (tính từ): thuộc về tim và hô hấp. (Đây là một từ đồng nghĩa chuyên môn gần như hoàn toàn.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc ảnh hưởng tới cả tim, phổi, và chức năng của chúng
- cardiopulmonary resuscitationphương pháp hồi sức cho cả tim và phổi