cardiotonique

tính từ
  1. (y học) trợ tim
danh từ giống đực
  1. (y học) thuốc trợ tim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cardiotonique"

cardiotonique
Un médecin prescrit un cardiotonique à son patient.