cardiotonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Trợ tim: Mô tả một chất hoặc tác dụng có khả năng tăng cường sức co bóp của cơ tim, cải thiện chức năng tim.
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Thuốc trợ tim: Một loại dược phẩm được sử dụng để tăng cường sức co bóp của tim, thường dùng trong điều trị suy tim.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'effet cardiotonique de cette plante est bien connu. (Tác dụng trợ tim của loại cây này đã được biết đến rộng rãi.)
- Une substance cardiotonique peut être prescrite par le médecin. (Một chất trợ tim có thể được bác sĩ kê đơn.)
- Danh từ:
- Le médecin lui a prescrit un cardiotonique. (Bác sĩ đã kê cho anh ấy một loại thuốc trợ tim.)
- Ce cardiotonique est dérivé de la digitale. (Loại thuốc trợ tim này có nguồn gốc từ cây mao địa hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Propriété cardiotonique": Tính chất trợ tim.
- Cette molécule présente une propriété cardiotonique intéressante. (Phân tử này có một tính chất trợ tim đáng chú ý.)
- "Traitement par cardiotonique": Điều trị bằng thuốc trợ tim.
- Le patient suit un traitement par cardiotonique. (Bệnh nhân đang theo một phác đồ điều trị bằng thuốc trợ tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardiotonicité (danh từ giống cái): Tính chất trợ tim.
- La cardiotonicité du produit est à l'étude. (Tính chất trợ tim của sản phẩm đang được nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Tonique cardiaque (danh từ): Thuốc bổ tim, trợ tim.
- Inotrope positif (danh từ/cụm từ chuyên môn): Chất tăng co bóp cơ tim (thuật ngữ y học chính xác hơn).
danh từ giống đực
- (y học) thuốc trợ tim