cardizem

cardizem

A doctor prescribes Cardizem to a patient with high blood pressure.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc chẹn kênh canxi: "Cardizem" một loại thuốc (tên thương mại) được sử dụng để điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực hoặc suy tim. hoạt động bằng cách ngăn chặn dòng canxi vào tế bào tim mạch máu, giúp giãn mạch giảm nhịp tim.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Cardizem để kiểm soát huyết áp cao của ấy.)
  • (Bệnh nhân bị đau thắt ngực thường dùng Cardizem để giảm đau ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cardizem is administered orally or intravenously": Cardizem được dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch.
    • In emergency rooms, Cardizem is sometimes given intravenously for rapid heart rate control. (Trong phòng cấp cứu, Cardizem đôi khi được tiêm tĩnh mạch để kiểm soát nhịp tim nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Diltiazem (danh từ): tên gốc hóa học của thuốc Cardizem.
    • Diltiazem is the active ingredient in Cardizem. (Diltiazem hoạt chất trong Cardizem.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chẹn kênh canxi: một nhóm thuốc chế tương tự.
    • Other calcium blockers like verapamil are similar to Cardizem. (Các thuốc chẹn kênh canxi khác như verapamil tương tự Cardizem.)
Các cụm từ liên quan
  • "to be on Cardizem": đang dùng thuốc Cardizem.
    • She has been on Cardizem for five years to manage her heart condition. ( ấy đã dùng Cardizem trong năm năm để kiểm soát bệnh tim của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Cardizem", đây tên thuốc chuyên ngành y tế.