cardroom

cardroom

A group of people sit at a table in a cardroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng chơi bài: "cardroom" dùng để chỉ một căn phòng hoặc không gian được thiết kế dành riêng cho việc chơi các trò chơi bài, thường để đánh bạc.
dụ sử dụng
  • (Sòng bạc một phòng chơi bài lớn, nơi mọi người có thể chơi poker.)
  • (Anh ấy đã dành cả đêm trong phòng chơi bài, cố gắng kiếm tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a cardroom": điều hành một phòng chơi bài.
    • She runs a small cardroom in the back of her bar. ( ấy điều hành một phòng chơi bài nhỏphía sau quán bar của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Card game (n): trò chơi bài.

    • Poker is a popular card game played in many cardrooms. (Poker một trò chơi bài phổ biến được chơi trong nhiều phòng chơi bài.)
  • Card table (n): bàn chơi bài.

    • The cardroom is furnished with several card tables. (Phòng chơi bài được trang bị nhiều bàn chơi bài.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaming room: phòng đánh bạc.
  • Poker room: phòng chơi poker (một dạng cụ thể của cardroom).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng kết hợp với động từ:
    • To go to the cardroom: đến phòng chơi bài.
      • He often goes to the cardroom after work. (Anh ấy thường đến phòng chơi bài sau giờ làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến bối cảnh đánh bạc:
    • To play one's cards right: hành động khôn ngoan để đạt được lợi ích.
      • If you play your cards right in the cardroom, you might win big. (Nếu bạn hành động khôn ngoan trong phòng chơi bài, bạn có thể thắng lớn.)