guardroom
/'gɑ:dhaus/ Cách viết khác : (guardroom) /'gɑ:drum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng trực, phòng nghỉ của lính gác: Một căn phòng trong doanh trại, đồn bốt hoặc cơ sở quân sự, nơi binh lính đang trong ca trực có thể nghỉ ngơi, chờ đợi hoặc thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến canh gác.
- Phòng giam, nhà giam (trong khu vực quân sự hoặc đồn công an): Một phòng hoặc khu vực được sử dụng để tạm giữ, giam giữ binh lính hoặc tù nhân quân sự đang chờ xử lý kỷ luật hoặc điều tra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers on night duty were resting in the guardroom. (Những người lính làm nhiệm vụ ban đêm đang nghỉ ngơi trong phòng trực.)
- The disobedient private was locked in the guardroom for 24 hours. (Người lính bất tuân thượng lệnh bị nhốt trong phòng giam 24 giờ.)
- The officer went to the guardroom to check the duty roster. (Sĩ quan đến phòng trực để kiểm tra bảng phân công nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be confined to the guardroom": bị giam giữ trong phòng giam (quân sự).
- He was confined to the guardroom for going AWOL. (Anh ta bị giam trong phòng giam vì tội đào ngũ.)
"guardroom duty": nhiệm vụ trực tại phòng trực hoặc canh gác nhà giam.
- The new recruit was assigned guardroom duty. (Tân binh được phân công nhiệm vụ trực phòng giam.)
Biến thể và từ gần giống
- Guardhouse (n): Đồn gác, nhà gác; thường dùng với nghĩa tương tự "guardroom", đặc biệt là nghĩa nhà giam trong quân đội.
- Guard (n): Lính gác, vệ binh; (v): canh gác, bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
- Lockup: Nhà tù, phòng giam tạm thời (nghĩa giam giữ).
- Watchhouse: Đồn canh, trạm gác (nghĩa địa điểm trực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "guardroom")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "guardroom")
danh từ
- (quân sự) phòng nghỉ của lính gác
- nhà giam (ở đồn công an)