cardsharper

cardsharper

A man is exposed as a cardsharper at the poker table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ gian lận bài: "cardsharper" chỉ một người chuyên kiếm sống bằng cách gian lận trong các trò chơi bài, thường một người chơi bài chuyên nghiệp nhưng sử dụng các thủ đoạn lừa đảo.
    • Người xào bài gian lận: Từ này cũng nhấn mạnh hành vi xào bài, chia bài hoặc sử dụng kỹ thuật tay mắt để thay đổi kết quả ván bài bất hợp pháp.
dụ sử dụng
  • (Kẻ gian lận bài đã bị bắt quả tang tại bàn poker.)
  • (Tại nhiều sòng bạc, những kẻ gian lận bài bị cấm cửa vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a cardsharper": trở thành một kẻ gian lận bài chuyên nghiệp, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

    • He learned to be a cardsharper from his uncle. (Anh ta học cách trở thành kẻ gian lận bài từ chú của mình.)
  • "cardsharper's trick": thủ đoạn của kẻ gian lận bài.

    • The casino installed cameras to detect any cardsharper's trick. (Sòng bạc đã lắp đặt camera để phát hiện bất kỳ thủ đoạn nào của kẻ gian lận bài.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardsharp (n): biến thể đồng nghĩa với "cardsharper", chỉ cùng một khái niệm.
  • Card shark (n): cách viết khác, thường được dùng thay thế, nhưng "shark" mang nghĩa cá mập, chỉ người lừa đảo tinh vi.
    • The card shark was known for his sleight of hand. (Kẻ lừa đảo bài nổi tiếng với kỹ thuật tay mắt của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheat: kẻ lừa đảo (nói chung).
  • Con artist: nghệ sĩ lừa đảo, người chuyên lừa gạt.
  • Sharp: từ lóng chỉ người gian lận trong trò chơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deal in: buôn bán (thường dùng trong ngữ cảnh bài bạc, nhưng không trực tiếp liên quan đến "cardsharper").
  • Stack the deck: sắp xếp bài gian lận.
    • The cardsharper stacked the deck to win. (Kẻ gian lận bài đã sắp xếp bài để thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Play with a stacked deck: chơi với bộ bài đã bị sắp xếp sẵn (ám chỉ bất lợi hoặc gian lận).

    • In that game, he felt like he was playing with a stacked deck. (Trong trận đó, anh ta cảm thấy như mình đang chơi với bộ bài đã bị sắp xếp sẵn.)
  • Up one's sleeve: mưu mô, kế hoạch bí mật (thường liên quan đến gian lận).

    • The cardsharper always had a trick up his sleeve. (Kẻ gian lận bài luôn một thủ đoạn bí mật.)