caretaker

caretaker

The caretaker waters the plants in the community garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trông coi, người chăm sóc: "caretaker" chỉ một người được thuê để chăm sóc hoặc trông coi một tài sản, tòa nhà, hoặc một người (thường người già, trẻ em, hoặc người ốm).
    • Người tạm quyền, người giữ chức vụ tạm thời: "caretaker" cũng dùng để chỉ một người đảm nhận các nhiệm vụ của một chức vụ trong một thời gian ngắn, cho đến khi người chính thức được bổ nhiệm.
dụ sử dụng
  • Người trông coi, người chăm sóc:

    • The caretaker of the building makes sure everything is clean and secure. (Người trông coi tòa nhà đảm bảo mọi thứ sạch sẽ an toàn.)
    • She works as a caretaker for an elderly woman. ( ấy làm người chăm sóc cho một lão.)
  • Người tạm quyền, người giữ chức vụ tạm thời:

    • He acted as a caretaker until a new president could be elected. (Ông ấy đóng vai trò người tạm quyền cho đến khi một tổng thống mới được bầu.)
    • The caretaker government was formed to maintain stability during the crisis. (Chính phủ tạm quyền được thành lập để duy trì sự ổn định trong thời kỳ khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caretaker government": chính phủ tạm quyền, thường được thành lập trong thời gian chuyển tiếp hoặc khủng hoảng chính trị.

    • A caretaker government was put in place after the prime minister resigned. (Một chính phủ tạm quyền được thiết lập sau khi thủ tướng từ chức.)
  • "caretaker manager": người quản lý tạm thời, thường trong bóng đá hoặc các tổ chức.

    • The club appointed a caretaker manager until a permanent replacement is found. (Câu lạc bộ đã bổ nhiệm một huấn luyện viên tạm quyền cho đến khi tìm được người thay thế chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Caretaking (danh từ): hành động trông coi hoặc chăm sóc.

    • His caretaking duties include cleaning and maintenance. (Nhiệm vụ trông coi của anh ấy bao gồm dọn dẹp bảo trì.)
  • Caretaker (tính từ): chỉ tính chất tạm thời, lâm thời (thường dùng trong chính trị hoặc quản lý).

    • The caretaker cabinet will oversee the transition period. (Nội các tạm quyền sẽ giám sát giai đoạn chuyển tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Custodian: người giữ gìn, bảo vệ tài sản.
  • Janitor: người lao công, người dọn dẹp (thường trong tòa nhà).
  • Steward: người quản lý, người trông nom.
  • Interim: tạm thời, lâm thời (dùng trong chức vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take care of: chăm sóc, trông nom (không phải phrasal verb trực tiếp với "caretaker", nhưng liên quan đến nghĩa của từ).
    • She takes care of the children while their parents are at work. ( ấy chăm sóc bọn trẻ khi bố mẹ chúng đi làm.)
Thành ngữ liên quan
  • To act as a caretaker: đóng vai trò người tạm quyền hoặc người trông coi.
    • He had to act as a caretaker for the office until a new manager arrived. (Anh ấy phải đóng vai trò người trông coi văn phòng cho đến khi một quản lý mới đến.)