carfax
/'kɑ:fæks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngã tư, giao lộ: Từ "carfax" dùng để chỉ một nơi giao nhau của hai hoặc nhiều con đường, đặc biệt là ở trung tâm một thị trấn hoặc thành phố. Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old market stood at the carfax. (Chợ cũ nằm ở ngã tư.)
- They met at the carfax in the center of town. (Họ gặp nhau tại ngã tư ở trung tâm thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Carfax": Khi viết hoa, từ này thường được dùng như một tên riêng cho một ngã tư hoặc quảng trường cụ thể trong một số thị trấn ở Anh.
- Let's meet at the Carfax in Oxford. (Hãy gặp nhau tại Quảng trường Carfax ở Oxford.)
Biến thể và từ gần giống
- Crossroads (n): ngã tư, ngã ba (từ thông dụng hơn).
- Intersection (n): giao lộ (từ trang trọng và phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- Junction (n): nút giao, điểm giao nhau.
Từ đồng nghĩa
- Crossing: điểm giao cắt.
- Crossway: ngã tư (từ ít phổ biến).
Lưu ý
- "Carfax" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh (, nghĩa là "bốn ngã rẽ"). Nó chủ yếu được tìm thấy trong tên địa danh lịch sử ở Vương quốc Anh và hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ thông dụng hiện đại để chỉ khái niệm này là "crossroads" hoặc "intersection".