cariatide

Học thuật
Thân thiện
cariatide

Une cariatide soutient le balcon d'un bâtiment classique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cột hình người nữ: Một cột hoặc trụ kiến trúc hình dáng một người phụ nữ, được sử dụng để thay thế cho một cột hoặc cột trụ thông thường để đỡ phần mái đỡ (entablature) của một công trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les cariatides de l'Érechthéion à Athènes sont célèbres. (Những cột hình người nữ của đền Erechtheion ở Athens rất nổi tiếng.)
    • L'architecte a choisi d'utiliser des cariatides pour soutenir la balustrade. (Kiến trúc sư đã chọn sử dụng các cột hình người nữ để đỡ lan can.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cariatide" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật về lịch sử nghệ thuật, kiến trúc cổ điển (Hy Lạp La ), hoặc mô tả các công trình kiến trúc tân cổ điển.
    • Son œuvre sculpturale s'inspire des cariatides antiques. (Tác phẩm điêu khắc của ông lấy cảm hứng từ những cột hình người nữ cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Caryatide (danh từ giống cái): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "cariatide".
  • Atlante (danh từ giống đực): Cột hình người nam, chức năng kiến trúc tương tự như "cariatide".
  • Colonne (danh từ giống cái): Cột, trụ (kiến trúc nói chung).
  • Pilastre (danh từ giống đực): Trụ tường, cột ốp tường.
Từ đồng nghĩa
  • Figure de support: Hình người chống đỡ (cách mô tả chức năng).
  • Statue-colonne: Tượng-cột (cách mô tả hình thức).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Latinh "caryatides", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "Karyatides", có nghĩa là "những người phụ nữ xứ Karyai". Trong kiến trúc, chỉ một yếu tố trang trí mang tính cấu trúc rất đặc thù.
cariatide

Une cariatide soutient le balcon d'un bâtiment classique.

danh từ giống cái
  1. như caryatide

Từ gần giống