caricatural

Học thuật
Thân thiện
caricatural

Un dessin caricatural exagère les traits du visage d'une personne célèbre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về biếm họa, tính chất biếm họa: Mô tả một hình ảnh, sự miêu tả hoặc đặc điểm được phóng đại một cách cố ý để tạo ra hiệu ứng hài hước hoặc châm biếm, tương tự như trong một bức tranh biếm họa.
    • Quá lố, cường điệu đến mức phi thực tế: Chỉ một cái gì đó bị phóng đại quá mức, trở nên giống như một bức biếm họa, thường mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu tinh tế hoặc chân thực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son portrait était volontairement caricatural. (Bức chân dung của anh ấy chủ đích mang tính biếm họa.)
    • Les traits de ce personnage de roman sont caricaturaux. (Những nét tính cách của nhân vật tiểu thuyết này thật cường điệu/lố bịch.)
    • Une représentation caricaturale de la réalité. (Một sự thể hiện cường điệu/hóa thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un style caricatural": Một phong cách cường điệu, nhấn mạnh vào các đặc điểm lố bịch.

    • Le dessinateur utilise un style caricatural pour critiquer les politiciens. (Họa sử dụng một phong cách biếm họa để chỉ trích các chính trị gia.)
  • "Rendre quelque chose caricatural": Làm cho cái gì đó trở nên lố bịch, cường điệu.

    • Cette simplification excessive rend son analyse caricaturale. (Sự đơn giản hóa quá mức này khiến phân tích của anh ta trở nên lố bịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Caricature (danh từ giống cái): Bức tranh biếm họa, sự miêu tả cường điệu.

    • Il a dessiné une caricature du président. (Anh ấy đã vẽ một bức biếm họa tổng thống.)
  • Caricaturer (động từ): Vẽ biếm họa, miêu tả một cách cường điệu.

    • Le journaliste a caricaturé les propos de son adversaire. (Nhà báo đã bóp méo/cường điệu lời lẽ của đối thủ.)
  • Caricaturiste (danh từ): Họa biếm họa.

    • Ce caricaturiste est très célèbre. (Họa biếm họa này rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exagéré: Cường điệu, phóng đại.
  • Grotesque: Kỳ quặc, lố bịch.
  • Outrancier: Thái quá, quá khích.
Từ trái nghĩa
  • Réaliste: Hiện thực, chân thực.
  • Fidèle: Trung thành, sát với nguyên mẫu.
  • Nuancé: sắc thái, tinh tế.
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans le caricatural: Rơi vào sự cường điệu thô thiển, mất đi sự chân thực.
    • Son jeu d'acteur risque de tomber dans le caricatural. (Lối diễn xuất của anh ta nguy trở nên quá lố.)
caricatural

Un dessin caricatural exagère les traits du visage d'une personne célèbre.

tính từ
  1. biếm họa
    • Image caricaturale
      hình biếm họa