caricaturer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vẽ biếm họa (ai): Hành động vẽ một bức tranh, thường là chân dung, với những nét phóng đại hoặc đơn giản hóa một cách hài hước hoặc châm biếm để nhấn mạnh đặc điểm hoặc khuyết điểm của một người.
- Diễn tả (dưới hình thức) châm biếm (một vấn đề...): Mô tả hoặc thể hiện một người, một tình huống hay một vấn đề một cách cường điệu và hài hước nhằm mục đích phê phán hoặc chế giễu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le dessinateur aime caricaturer les politiciens dans son journal. (Họa sĩ thích vẽ biếm họa các chính trị gia trên tờ báo của ông ấy.)
- Dans son roman, l'auteur caricature la société bourgeoise de l'époque. (Trong tiểu thuyết của mình, tác giả châm biếm xã hội tư sản thời đó.)
- Il a été facile de le caricaturer avec son nez proéminent. (Thật dễ dàng để vẽ biếm họa anh ta với chiếc mũi nổi bật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caricaturer les traits de quelqu'un": Phóng đại các đường nét/đặc điểm của ai đó.
- L'artiste caricature les traits de son modèle pour en faire ressortir le caractère. (Nghệ sĩ phóng đại các đường nét của người mẫu để làm nổi bật tính cách.)
- "Caricaturer une situation": Mô tả một tình huống một cách cường điệu và hài hước.
- La pièce de théâtre caricature la vie de bureau avec beaucoup d'humour. (Vở kịch mô tả một cách hài hước cuộc sống văn phòng.)
Biến thể và từ liên quan
- Caricature (danh từ giống cái): Bức biếm họa, lối vẽ biếm họa.
- Il a publié une caricature du président. (Anh ấy đã đăng một bức biếm họa về tổng thống.)
- Caricatural (tính từ): Có tính chất biếm họa, cường điệu.
- Une description caricaturale de la réalité. (Một sự mô tả cường điệu về thực tế.)
- Caricaturiste (danh từ): Họa sĩ vẽ biếm họa.
- Un célèbre caricaturiste français. (Một họa sĩ vẽ biếm họa người Pháp nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Croquer (ngoại động từ): Vẽ nhanh, phác họa (đôi khi mang nghĩa châm biếm nhẹ).
- Déformer (ngoại động từ): Bóp méo, làm biến dạng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết hài hước).
- Parodier (ngoại động từ): Nhại lại, bắt chước một cách hài hước.
Thành ngữ liên quan
- Être une caricature de soi-même: Trở thành một bản biếm họa của chính mình (khi ai đó cường điệu những thói quen hoặc đặc điểm của bản thân đến mức trở nên lố bịch).
- Depuis qu'il est célèbre, il est devenu une caricature de lui-même. (Kể từ khi nổi tiếng, anh ta đã trở thành một bản biếm họa của chính mình.)
ngoại động từ
- vẽ biếm họa (ai)
- diễn tả (dưới hình thức) châm biếm (một vấn đề...)