caricaturist
/,kærikə'tjuərist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà biếm họa: Một nghệ sĩ chuyên vẽ tranh biếm họa, tức là những bức vẽ phóng đại hoặc đơn giản hóa một cách hài hước những đặc điểm nổi bật của một người hoặc sự vật để tạo ra hiệu ứng châm biếm hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The political caricaturist was famous for his sharp and witty drawings of world leaders. (Nhà biếm họa chính trị nổi tiếng với những bức vẽ sắc sảo và dí dỏm về các nhà lãnh đạo thế giới.)
- She works as a caricaturist at the amusement park, drawing funny portraits for visitors. (Cô ấy làm nghề vẽ biếm họa ở công viên giải trí, vẽ những chân dung hài hước cho du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A skilled caricaturist": Một nhà biếm họa tài năng, người có khả năng nắm bắt và phóng đại đặc điểm một cách tinh tế.
- A skilled caricaturist can capture a person's essence with just a few exaggerated lines. (Một nhà biếm họa tài năng có thể nắm bắt được tinh thần của một người chỉ bằng vài nét vẽ phóng đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Caricature (n): Tranh biếm họa, tác phẩm biếm họa.
- The magazine published a caricature of the mayor. (Tạp chí đăng một bức biếm họa về thị trưởng.)
- Caricature (v): Vẽ biếm họa, miêu tả ai/cái gì một cách phóng đại.
- The artist caricatured the politician's distinctive nose. (Họa sĩ đã vẽ biếm họa chiếc mũi đặc biệt của vị chính khách.)
Từ đồng nghĩa
- Cartoonist: Họa sĩ truyện tranh, nhà vẽ tranh biếm họa (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả vẽ truyện tranh liên hoàn).
- Satirist: Nhà châm biếm, người viết/vẽ có tính chất châm biếm (có thể dùng trong văn học hoặc nghệ thuật).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "caricaturist")
danh từ
- nhà biếm hoạ