caricaturiste

Học thuật
Thân thiện
caricaturiste

Un caricaturiste dessine un portrait humoristique d'un homme politique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Họa biếm họa: Người chuyên vẽ tranh biếm họa, tức là những bức vẽ phóng đại, hài hước hoặc châm biếm để chế giễu, phê phán một người, một nhóm người hoặc một sự việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce caricaturiste est célèbre pour ses dessins politiques. (Vị họa biếm họa này nổi tiếng với những bức vẽ chính trị của mình.)
    • Le journal a engagé un nouveau caricaturiste. (Tờ báo đã tuyển một họa biếm họa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này có thể được dùng để chỉ một nghệ sĩ phong cách đặc trưng trong lĩnh vực biếm họa.
    • Il est plus qu'un dessinateur, c'est un véritable caricaturiste. (Ông ấy không chỉngười vẽ tranh minh họa, một họa biếm họa đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Caricaturale (adj): thuộc về biếm họa, tính chất biếm họa.
    • Un style caricatural (một phong cách biếm họa).
  • Caricature (n.f): bức tranh biếm họa.
    • Il a publié une caricature du président. (Ông ấy đã đăng một bức biếm họa về tổng thống.)
  • Caricaturer (v): vẽ biếm họa, chế giễu ai đó qua tranh vẽ.
    • Le journaliste a été caricaturé dans la presse. (Nhà báo đã bị vẽ biếm họa trên báo chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessinateur de presse / Dessinateur satirique: họa vẽ tranh châm biếm cho báo chí.
  • Satiriste: người viết hoặc vẽ theo lối châm biếm.
caricaturiste

Un caricaturiste dessine un portrait humoristique d'un homme politique.

danh từ giống đực
  1. họa biếm họa

Từ có nhắc đến "caricaturiste"