carillonneur

carillonneur

The carillonneur plays a beautiful melody from the bell tower.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người chơi carillon (bộ chuông nhạc): "Carillonneur" chỉ một nhạc công chuyên chơi đàn carillon, một loại nhạc cụ gồm nhiều chuông được điều khiển bằng bàn phím bàn đạp, thường đặt trong tháp chuông của nhà thờ hoặc tòa tháp.

dụ sử dụng
  • (Người chơi carillon đã biểu diễn một giai điệu tuyệt đẹp trong lễ hội.)
  • (Trở thành một người chơi carillon lành nghề đòi hỏi nhiều năm luyện tập đào tạo âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master carillonneur": bậc thầy chơi carillon, chỉ người trình độ cao nhất trong lĩnh vực này. (Bậc thầy chơi carillon đã được mời biểu diễn tại nhà thờ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Carillon (danh từ): bộ chuông nhạc, nhạc cụ carillonneur chơi. (Bộ chuông nhạc trong tháp 47 quả chuông.)
  • Carillonist (danh từ): từ đồng nghĩa với carillonneur, cũng chỉ người chơi carillon. (Ông ấy một người chơi carillon nổi tiếng đến từ Bỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Carillonist: người chơi carillon (từ ít phổ biến hơn nhưng có nghĩa tương đương). (Cả carillonneur carillonist đều chỉ cùng một nghề nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play the carillon: chơi đàn carillon. ( ấy học chơi đàn carillon từ khi còn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "carillonneur".