carillonneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người rung chuông, người chơi chuông: "carillonneur" chỉ người chuyên biểu diễn trên một bộ chuông lớn, thường được gắn trong tháp chuông nhà thờ, gọi là carillon. Người này sử dụng bàn phím bằng tay và bàn đạp bằng chân để điều khiển các quả chuông và tạo ra âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le carillonneur de la cathédrale donne un concert chaque dimanche. (Người chơi chuông của nhà thờ tổ chức một buổi hòa nhạc mỗi Chủ nhật.)
- Il faut de nombreuses années de pratique pour devenir un bon carillonneur. (Cần nhiều năm luyện tập để trở thành một người chơi chuông giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le carillonneur municipal": người chơi chuông của thành phố, thường phụ trách chuông tại tòa thị chính hoặc một tháp chuông công cộng quan trọng.
- Le carillonneur municipal a composé une mélodie spéciale pour la fête nationale. (Người chơi chuông của thành phố đã sáng tác một giai điệu đặc biệt cho ngày quốc khánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Carillon (danh từ giống đực): bộ chuông, dàn chuông. Đây là nhạc cụ mà người "carillonneur" chơi.
- Le carillon de l'église compte cinquante cloches. (Bộ chuông của nhà thờ có năm mươi quả chuông.)
- Carillonner (động từ): rung chuông, đổ chuông (hành động tạo ra âm thanh từ chuông).
- Les cloches carillonnent pour annoncer le mariage. (Những quả chuông rung lên để báo tin đám cưới.)
Từ đồng nghĩa
- Sonneur de cloches: người rung/đánh chuông. Tuy nhiên, từ này thường chỉ người kéo chuông theo nghi thức thông thường, trong khi "carillonneur" nhấn mạnh kỹ năng biểu diễn âm nhạc phức tạp trên một bộ chuông.
danh từ giống đực
- người rung chông