carjack
Định nghĩa
Động từ: - Cướp xe hơi: "carjack" có nghĩa là dùng vũ lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt xe hơi của người khác, thường với mục đích trộm cắp xe đó.
Ví dụ sử dụng
- (Xe của tôi đã bị cướp đêm qua!)
- (Cảnh sát đã bắt giữ một người đàn ông cố gắng cướp xe của một tài xế taxi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be carjacked": bị cướp xe (dạng bị động).
- She was carjacked at gunpoint near the mall. (Cô ấy bị cướp xe dưới họng súng gần trung tâm thương mại.)
- "carjacking attempt": nỗ lực cướp xe.
- The carjacking attempt failed when the victim screamed for help. (Nỗ lực cướp xe thất bại khi nạn nhân la hét cầu cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Carjacker (danh từ): kẻ cướp xe.
- The carjacker was caught by the police after a short chase. (Kẻ cướp xe đã bị cảnh sát bắt sau một cuộc rượt đuổi ngắn.)
- Carjacking (danh từ): hành vi cướp xe.
- Carjacking is a serious crime in many countries. (Cướp xe là một tội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Hijack: cướp (thường dùng cho máy bay, xe cộ).
- The criminals hijacked a truck full of goods. (Bọn tội phạm đã cướp một chiếc xe tải chở đầy hàng hóa.)
- Steal a car: trộm xe (nhưng không nhất thiết dùng vũ lực).
- He was arrested for trying to steal a car from the parking lot. (Anh ta bị bắt vì cố gắng trộm xe từ bãi đỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carjack someone: cướp xe của ai đó.
- The gang planned to carjack a wealthy businessman. (Băng nhóm đã lên kế hoạch cướp xe của một doanh nhân giàu có.)
Thành ngữ liên quan
- Carjacking spree: một loạt vụ cướp xe liên tiếp.
- The city is on alert after a carjacking spree in the suburbs. (Thành phố đang trong tình trạng báo động sau một loạt vụ cướp xe ở ngoại ô.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "carjack"