carmagnole

Học thuật
Thân thiện
carmagnole

Une femme porte une carmagnole lors d'une fête de village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo cacmanhon: Một loại áo ngắn, thườngáo khoác hoặc áo jacket, được dân chúng, đặc biệtnhững người cách mạng, mặc phổ biến trong thời kỳ Cách mạng Pháp (1789-1799).
    • Điệu nhảy cacmanho; Bài hát cacmanhon: Chỉ một điệu nhảy sôi động một bài hát cách mạng nổi tiếng, thường được hát nhảy trong các cuộc tụ tập của quần chúng cách mạng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les révolutionnaires dansaient la carmagnole. (Những người cách mạng đã nhảy điệu carmagnole.)
    • Il portait une carmagnole simple. (Anh ta mặc một chiếc áo carmagnole đơn giản.)
    • La "Carmagnole" était un chant de ralliement. (Bài "Carmagnole" là một bài hát tập hợp lực lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danser la carmagnole": Nhảy điệu carmagnole. Cụm từ này thường mang ý nghĩa biểu tượng cho tinh thần nổi dậy niềm vui chiến thắng của quần chúng cách mạng.
    • Le peuple dansait la carmagnole autour de l'arbre de la liberté. (Người dân nhảy điệu carmagnole quanh Cây Tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Carmagnolé, e (adj): Được sử dụng để miêu tả ai đó mặc áo carmagnole hoặc liên quan đến điệu nhảy/bài hát này.
    • Un groupe carmagnolé. (Một nhóm người mặc áo carmagnole / một nhóm nhảy carmagnole.)
Từ đồng nghĩa
  • Chant révolutionnaire: Bài hát cách mạng (nghĩa liên quan đến bài hát).
  • Veste courte: Áo khoác ngắn (nghĩa liên quan đến trang phục).
Thành ngữ liên quan
  • Être habillé à la carmagnole: Ăn mặc theo kiểu carmagnole, tức là mặc trang phục giản dị, bình dân của những người cách mạng.
    • Les sans-culottes étaient habillés à la carmagnole. (Những người Sans-culottes ăn mặc theo kiểu carmagnole.)
carmagnole

Une femme porte une carmagnole lors d'une fête de village.

danh từ giống cái
  1. áo cacmanhon (dân chúng mặc trong Cách mạng tư sản Pháp)
  2. điệu nhảy cacmanho; bài cacmanhon (của quân cách mạng)