carmeline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái (Adjectif féminin):
- Thuộc về lạc đà cừu (camel): Dùng để mô tả đặc điểm liên quan đến loài lạc đà cừu, đặc biệt là lông của chúng.
- Làm từ len lạc đà cừu: Dùng để mô tả vật phẩm được làm từ loại len này.
Danh từ giống cái (Nom féminin):
- Len lạc đà cừu: Chỉ loại len mịn, ấm và quý được lấy từ lông của lạc đà cừu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une étoffe carmeline. (Một loại vải làm từ len lạc đà cừu.)
- Danh từ:
- La carmeline est une laine fine et chaude. (Len lạc đà cừu là một loại len mịn và ấm.)
Biến thể và từ liên quan
- Carmelin (tính từ giống đực): Có cùng nghĩa với "carmeline" nhưng dùng cho danh từ giống đực.
- Un tissu carmelin. (Một loại vải làm từ len lạc đà cừu.)
- Laine (danh từ giống cái): len.
- Chameau (danh từ giống đực): lạc đà cừu.
Từ đồng nghĩa
- De chameau: (làm) từ lạc đà cừu.
- De la laine de chameau. (Len lạc đà cừu.)
tính từ, danh từ giống cái
- Laine carmeline+ len camelin, len lạc đà cừu