carnassier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Động vật ăn thịt: Chỉ một loài động vật thuộc bộ ăn thịt, có đặc điểm là bộ răng chuyên biệt để xé thịt.
- Bộ ăn thịt (số nhiều): Khi dùng ở dạng số nhiều ("les carnassiers"), từ này chỉ toàn bộ nhóm hoặc bộ động vật ăn thịt.
Tính từ:
- Ăn thịt: Mô tả đặc tính của một loài động vật có chế độ ăn chủ yếu là thịt.
- (Về răng) Răng thịt: Mô tả những chiếc răng đặc biệt (thường là răng hàm) của động vật ăn thịt, dùng để cắt và xé thịt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le lion est un carnassier redoutable. (Sư tử là một loài thú ăn thịt đáng sợ.)
- Les carnassiers jouent un rôle crucial dans l'équilibre de l'écosystème. (Các loài động vật ăn thịt đóng vai trò quan trọng trong sự cân bằng của hệ sinh thái.)
Tính từ:
- Le loup est un animal carnassier. (Chó sói là một loài động vật ăn thịt.)
- Ce félin possède une dentition carnassière très développée. (Loài mèo lớn này sở hữu bộ răng thịt rất phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dent carnassière": Cụm từ chuyên ngành sinh học chỉ những chiếc răng hàm đặc biệt, sắc khỏe, chuyên dùng để cắt và nghiền thịt. Đây là đặc điểm giải phẫu tiêu biểu của các loài ăn thịt.
- Les dents carnassières du tigre lui permettent de déchiqueter sa proie. (Những chiếc răng thịt của hổ cho phép nó xé nhỏ con mồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Carnivore (adj & nm): Có nghĩa tương tự "ăn thịt" và "động vật ăn thịt". "Carnassier" thường nhấn mạnh hơn đến đặc điểm hung dữ và bộ răng chuyên biệt, trong khi "carnivore" mang tính mô tả chế độ ăn uống chung hơn.
- Les plantes carnivores (thực vật ăn thịt) - không dùng plantes carnassières.
Từ đồng nghĩa
- Prédateur (nm): Kẻ săn mồi, thú săn mồi. Từ này nhấn mạnh vào hành vi săn bắt hơn là đặc điểm sinh học.
- Mangeur de viande (nm): Kẻ ăn thịt (nghĩa đen, ít dùng trong văn cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "carnassier" do đây chủ yếu là danh từ và tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carnassier". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc với nghĩa bóng để chỉ tính hung dữ. - Nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để ví von về một người hoặc một tổ chức có tính cách tham lam, tàn bạo. - Certaines entreprises sont de véritables carnassiers en bourse. (Một số công ty đúng là những kẻ ăn thịt thực sự trên thị trường chứng khoán.)
tính từ
- (động vật học) ăn thịt
- (Dent canassière) (động vật học) răng thịt
danh từ giống đực
- (số nhiều) (động vật học) bộ ăn thịt