carnassier

Học thuật
Thân thiện
carnassier

Un lion carnassier chasse une antilope sur la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Động vật ăn thịt: Chỉ một loài động vật thuộc bộ ăn thịt, đặc điểmbộ răng chuyên biệt để thịt.
    • Bộ ăn thịt (số nhiều): Khi dùngdạng số nhiều ("les carnassiers"), từ này chỉ toàn bộ nhóm hoặc bộ động vật ăn thịt.
  2. Tính từ:

    • Ăn thịt: Mô tả đặc tính của một loài động vật chế độ ăn chủ yếuthịt.
    • (Về răng) Răng thịt: Mô tả những chiếc răng đặc biệt (thườngrăng hàm) của động vật ăn thịt, dùng để cắt thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le lion est un carnassier redoutable. (Sư tửmột loài thú ăn thịt đáng sợ.)
    • Les carnassiers jouent un rôle crucial dans l'équilibre de l'écosystème. (Các loài động vật ăn thịt đóng vai trò quan trọng trong sự cân bằng của hệ sinh thái.)
  • Tính từ:

    • Le loup est un animal carnassier. (Chó sóimột loài động vật ăn thịt.)
    • Ce félin possède une dentition carnassière très développée. (Loài mèo lớn này sở hữu bộ răng thịt rất phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dent carnassière": Cụm từ chuyên ngành sinh học chỉ những chiếc răng hàm đặc biệt, sắc khỏe, chuyên dùng để cắt nghiền thịt. Đâyđặc điểm giải phẫu tiêu biểu của các loài ăn thịt.
    • Les dents carnassières du tigre lui permettent de déchiqueter sa proie. (Những chiếc răng thịt của hổ cho phép nhỏ con mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnivore (adj & nm): Có nghĩa tương tự "ăn thịt" "động vật ăn thịt". "Carnassier" thường nhấn mạnh hơn đến đặc điểm hung dữ bộ răng chuyên biệt, trong khi "carnivore" mang tính mô tả chế độ ăn uống chung hơn.
    • Les plantes carnivores (thực vật ăn thịt) - không dùng plantes carnassières.
Từ đồng nghĩa
  • Prédateur (nm): Kẻ săn mồi, thú săn mồi. Từ này nhấn mạnh vào hành vi săn bắt hơn là đặc điểm sinh học.
  • Mangeur de viande (nm): Kẻ ăn thịt (nghĩa đen, ít dùng trong văn cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "carnassier" do đây chủ yếudanh từ tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carnassier". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc với nghĩa bóng để chỉ tính hung dữ. - Nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để ví von về một người hoặc một tổ chức tính cách tham lam, tàn bạo. - Certaines entreprises sont de véritables carnassiers en bourse. (Một số công ty đúngnhững kẻ ăn thịt thực sự trên thị trường chứng khoán.)

carnassier

Un lion carnassier chasse une antilope sur la savane.

tính từ
  1. (động vật học) ăn thịt
  2. (Dent canassière) (động vật học) răng thịt
danh từ giống đực
  1. (số nhiều) (động vật học) bộ ăn thịt

Từ gần giống

Từ chứa "carnassier"