carnauba

carnauba

A worker collects carnauba wax from palm leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cọ carnauba: Một loại cọ lớn nguồn gốc từ Brazil, tên khoa học Copernicia prunifera. Cây này rễ ăn được, dùng làm sợi đặc biệt nguồn cung cấp sáp.
    • Sáp carnauba: Một loại sáp cứng, màu vàng nhạt đến nâu, được chiết xuất từ của cây cọ carnauba. Sáp này thường được dùng trong sản xuất sáp đánh bóng sàn, đồ nội thất, mỹ phẩm.
dụ sử dụng
  • Cây cọ: (Cây cọ carnauba nguồn gốc từ đông bắc Brazil.)
  • Sáp: (Sáp carnauba nổi tiếng với độ bóng cao độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carnauba wax" (sáp carnauba): Thường được gọi là "vua của các loại sáp" do độ cứng điểm nóng chảy cao, được dùng trong các sản phẩm như sáp xe hơi, son môi, lớp phủ thực phẩm.
    • Many high-end car waxes contain carnauba wax. (Nhiều loại sáp ô tô cao cấp chứa sáp carnauba.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnauba palm (cụm danh từ): Cây cọ carnauba.
  • Carnauba wax (cụm danh từ): Sáp carnauba.
  • Carnauba leaves (cụm danh từ): cọ carnauba.
Từ đồng nghĩa
  • Brazilian wax palm: Một tên gọi khác của cây cọ carnauba.
  • Palm wax: Sáp cọ (nhưng không đặc trưng riêng cho carnauba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "carnauba".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carnauba".