carnavalesque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lễ hội hóa trang, mang tính chất lễ hội hóa trang: "carnavalesque" mô tả những gì liên quan đến hoặc có đặc điểm của một lễ hội hóa trang (carnaval), thường gắn với sự ồn ào, màu sắc, trang phục kỳ lạ và không khí vui nhộn, đôi khi có phần hỗn loạn.
- Lố lăng, kệch cỡm, lòe loẹt: Trong cách dùng rộng hơn, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ những gì quá mức cầu kỳ, phô trương một cách lố bịch hoặc thiếu tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'ambiance de la fête était tout à fait carnavalesque. (Bầu không khí của bữa tiệc hoàn toàn mang tính chất lễ hội hóa trang.)
- Il portait un déguisement carnavalesque très coloré. (Anh ta mặc một bộ trang phục hóa trang rất sặc sỡ kiểu lễ hội.)
- Ses manières exagérées et ses vêtements criards lui donnaient un air carnavalesque. (Cử chỉ quá mức và quần áo lòe loẹt của anh ta tạo cho anh ta một vẻ ngoài lố lăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lý thuyết văn học và văn hóa: Thuật ngữ "carnavalesque" được nhà lý thuyết Mikhail Bakhtin sử dụng để mô tả một nguyên lý văn học và văn hóa lật đổ trật tự xã hội và quy ước nghiêm túc thông qua sự hài hước, sự đảo lộn và tính chất phàm tục của lễ hội dân gian.
- Bakhtin a analysé l'esprit carnavalesque dans l'œuvre de Rabelais. (Bakhtin đã phân tích tinh thần mang tính lễ hội dân gian/đảo lộn trong tác phẩm của Rabelais.)
Biến thể và từ gần giống
- Carnaval (danh từ): lễ hội hóa trang.
- Carnavalier, carnavalière (tính từ): ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa thuộc về lễ hội hóa trang.
Từ đồng nghĩa
- Festif, festive: mang tính lễ hội (thường tích cực hơn).
- Bariolé: lòe loẹt, nhiều màu sắc.
- Grotesque: kỳ quái, kệch cỡm (nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
- Burlador: hài hước, nhạo báng (trong ngữ cảnh văn học).
Từ trái nghĩa
- Sobre: giản dị, không màu mè.
- Sérieux, sérieuse: nghiêm túc.
- Conventionnel, conventionnelle: theo quy ước, thông thường.
tính từ
- xem carnaval I
- lố lăng