carnification

/,kɑ:nifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
carnification

A doctor explains the process of carnification to a medical student using a detailed anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hóa thịt: Trong y học, "carnification" chỉ quá trình phổi bị viêm nhiễm (thường viêm phổi) biến đổi thành một khối dai, chắc, cấu trúc giống như thịt, làm mất chức năng trao đổi khí bình thường của phổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The autopsy revealed extensive carnification of the lung tissue due to unresolved pneumonia. (Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy sự hóa thịt lan rộng của phổi do viêm phổi không được giải quyết.)
    • Carnification is a possible complication of chronic pulmonary inflammation. (Sự hóa thịt một biến chứng có thể xảy ra của tình trạng viêm phổi mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo carnification": trải qua quá trình hóa thịt.
    • The affected lung lobe may undergo carnification, becoming solid and non-functional. (Thùy phổi bị ảnh hưởng có thể trải qua quá trình hóa thịt, trở nên đặc mất chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnify (động từ): hóa thành thịt, biến đổi thành dạng giống thịt.
    • The inflamed tissue began to carnify over several weeks. ( bị viêm bắt đầu hóa thịt trong vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulmonary consolidation (n): sự đông đặc phổi (một thuật ngữ y học rộng hơn, có thể bao gồm hiện tượng hóa thịt).
  • Organizing pneumonia (n): viêm phổi tổ chức hóa (một dạng bệnh có thể dẫn đến hóa thịt).
carnification

A doctor explains the process of carnification to a medical student using a detailed anatomical diagram.

danh từ
  1. (y học) sự hoá thịt