carnification

/,kɑ:nifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
carnification

La carnification est un processus pathologique où le tissu pulmonaire devient dense et rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự hóa thịt: Quá trình bệnhtrong đó một hoặc cơ quan của cơ thể (thườngphổi) bị biến đổi, trở nên cấu trúc hình dạng giống như thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La carnification du poumon est une complication possible d'une pneumonie. (Sự hóa thịt của phổimột biến chứng có thể xảy ra của bệnh viêm phổi.)
    • Les médecins ont observé un processus de carnification sur les images radiologiques. (Các bác sĩ đã quan sát thấy một quá trình hóa thịt trên các hình ảnh X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệttrong giải phẫu bệnh (anatomie pathologique) để mô tả sự thay đổi cấu trúc .
    • La carnification pulmonaire résulte souvent d'une inflammation chronique. (Sự hóa thịt phổi thườngkết quả của một tình trạng viêm mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnifier (động từ): hóa thành thịt, biến thành dạng thịt.
    • Un tissu qui se carnifie. (Một bị hóa thịt.)
  • Chair (danh từ giống cái): thịt (nghĩa thông thường, không phải quá trình bệnh lý).
  • Fibrose (danh từ giống cái): sự hóa (một quá trình bệnhkhác, trở nên xơ cứng).
Từ đồng nghĩa
  • Transformation charnue: sự biến đổi thành dạng thịt (cách diễn đạt mô tả, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Lưu ý
  • "Carnification" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, từ này không được sử dụng.
  • Quá trình này khác với "calcification" (sự vôi hóa) hay "ossification" (sự hóa xương).
carnification

La carnification est un processus pathologique où le tissu pulmonaire devient dense et rouge.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự hóa thịt