carnivore
/'kɑ:nivɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Động vật ăn thịt: Sinh vật có chế độ ăn chủ yếu là thịt của các động vật khác.
- Phân bộ ăn thịt (thuộc bộ Cánh cứng): Một nhóm côn trùng cụ thể trong phân loại khoa học.
Tính từ:
- Ăn thịt: Mô tả đặc tính của một sinh vật có chế độ ăn chủ yếu dựa vào thịt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le lion est un carnivore puissant. (Sư tử là một loài động vật ăn thịt hùng mạnh.)
- Les carnivores ont souvent des griffes et des dents pointues. (Các loài ăn thịt thường có móng vuốt và răng nhọn.)
Tính từ:
- Le régime alimentaire du tigre est exclusivement carnivore. (Chế độ ăn của hổ hoàn toàn là ăn thịt.)
- Une plante carnivore capture des insectes. (Một loài cây ăn thịt bắt côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Carnivore strict": Động vật ăn thịt chuyên biệt, chỉ ăn thịt.
- Le chat est un carnivore strict. (Mèo là một loài ăn thịt chuyên biệt.)
"Carnivore opportuniste": Động vật ăn thịt cơ hội, có thể ăn cả thực vật nhưng chủ yếu vẫn là thịt.
- L'ours est souvent considéré comme un carnivore opportuniste. (Gấu thường được coi là loài ăn thịt cơ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Carnassier (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa chuyên ngành để chỉ động vật ăn thịt, thường là thú lớn.
- Les loups et les renards sont des carnassiers. (Sói và cáo là những loài thú ăn thịt.)
Carnivorisme (danh từ giống đực): Đặc tính ăn thịt.
- Le carnivorisme est une stratégie alimentaire répandue. (Tính ăn thịt là một chiến lược kiếm ăn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Prédateur: Kẻ săn mồi (nhấn mạnh vào hành vi săn bắt).
- Mangeur de viande: Kẻ ăn thịt (cách nói thông thường).
Từ trái nghĩa
- Herbivore: Động vật ăn cỏ.
- Végétarien: Người/động vật ăn chay (không ăn thịt).
tính từ
- ăn thịt
- Animal carnivoređộng vật ăn thịt
- plante carnivorecây ăn thịt (sâu bọ)
danh từ giống đực
- (số nhiều) (động vật học) như carnassiers
- (số nhiều) (động vật học) phân bộ ăn thịt (sâu bọ cánh cứng)