carolinas

carolinas

A family takes a road trip through the Carolinas.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): - Vùng Carolinas: "Carolinas" tên gọi chung để chỉ hai tiểu bang North Carolina South Carolina của Hoa Kỳ. Đây một khu vực địa lịch sử nằmphía Đông Nam nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Vùng Carolinas nổi tiếng với những bãi biển đẹp khí hậu ấm áp.)
  • (Nhiều người từ vùng Carolinas thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài câu .)
  • (Nền kinh tế của vùng Carolinas đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Carolinas" thường được dùng trong văn cảnh địa , lịch sử hoặc văn hóa để chỉ chung hai tiểu bang.
    • The Carolinas were originally one colony before being divided in 1729. (Vùng Carolinas ban đầu một thuộc địa trước khi bị chia tách vào năm 1729.)
  • Khi nói về các sự kiện hoặc đặc điểm chung của cả hai tiểu bang, người ta thường dùng "the Carolinas".
    • The cuisine of the Carolinas features a lot of seafood and barbecue. (Ẩm thực của vùng Carolinas nhiều hải sản thịt nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carolina (danh từ riêng): chỉ một trong hai tiểu bang (North Carolina hoặc South Carolina).
    • She moved to Carolina for a new job. ( ấy chuyển đến Carolina để nhận công việc mới.)
  • North Carolina (danh từ riêng): tiểu bang Bắc Carolina.
  • South Carolina (danh từ riêng): tiểu bang Nam Carolina.
Từ đồng nghĩa
  • The two Carolinas: hai tiểu bang Carolina.
  • The Carolina region: vùng Carolina.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Carolinas".
Thành ngữ liên quan
  • From the Carolinas: xuất thân từ vùng Carolinas.
    • He is from the Carolinas and speaks with a Southern accent. (Anh ấy đến từ vùng Carolinas nói giọng miền Nam.)

Từ gần giống

Từ chứa "carolinas"