curliness

/'kə:linis/
Học thuật
Thân thiện
curliness

Her hair has a beautiful, natural curliness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất xoăn, độ xoăn: Đặc điểm của một vật, đặc biệt tóc, hình dạng uốn cong, xoắn lại thành những vòng tròn hoặc đường cong.
    • Trạng thái quăn: Tình trạng không thẳng, những nếp uốn tự nhiên hoặc tạo ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The curliness of her hair is natural. (Độ xoăn của tóc ấy tự nhiên.)
    • This product enhances the curliness of your hair. (Sản phẩm này làm tăng độ xoăn cho tóc của bạn.)
    • He was surprised by the curliness of the ribbon. (Anh ấy ngạc nhiên trước độ quăn của dải ruy-băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To define the curliness": Làm nổi bật hoặc xác định mức độ xoăn.

    • This gel helps to define the curliness of short hair. (Loại gel này giúp định hình độ xoăn cho tóc ngắn.)
  • "A spectrum of curliness": Một loạt các mức độ xoăn khác nhau.

    • Hair types are often categorized on a spectrum of curliness. (Các loại tóc thường được phân loại trên một phổ về độ xoăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Curly (adj): Xoăn, quăn. Mô tả trạng thái những lọn xoăn.

    • She has beautiful curly hair. ( ấy mái tóc xoăn đẹp.)
  • Curl (động từ/danh từ): Làm xoăn, uốn cong; hoặc một lọn tóc xoăn.

    • She can curl her hair with an iron. ( ấy có thể uốn xoăn tóc bằng máy .)
Từ đồng nghĩa
  • Waviness: Tính chất gợn sóng, độ uốn lượn (thường ít xoắn hơn 'curliness').
  • Kinkiness: Tính chất những nếp uốn hoặc xoắn nhỏ, gấp khúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'curliness').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'curliness').

curliness

Her hair has a beautiful, natural curliness.

danh từ
  1. tính quăn, tính xoắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa