carolus

Học thuật
Thân thiện
carolus

Le collectionneur examine une pièce de carolus en or sur sa table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng carolus: Một loại tiền xu vàng hoặc bạc của Pháp, được đúc lưu hành dưới thời các vị vua tên Charles (tiếng Latinh là Carolus), đặc biệttừ thời Charles VIII đến Louis XIII (cuối thế kỷ 15 đến đầu thế kỷ 17).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un carolus en or a été découvert lors des fouilles. (Một đồng carolus bằng vàng đã được tìm thấy trong cuộc khai quật.)
    • Cette pièce de monnaie ancienne est un carolus. (Đồng tiền cổ nàymột đồng carolus.)
    • La valeur du carolus a fluctué au cours des siècles. (Giá trị của đồng carolus đã biến động qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carolus d'or": carolus vàng, chỉ cụ thể đồng tiền bằng vàng.

    • Le musée expose un magnifique carolus d'or. (Bảo tàng trưng bày một đồng carolus vàng tuyệt đẹp.)
  • "Carolus d'argent": carolus bạc, chỉ cụ thể đồng tiền bằng bạc.

    • Les transactions mineures utilisaient souvent le carolus d'argent. (Các giao dịch nhỏ thường sử dụng đồng carolus bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Caroline (adj): thuộc về thời các vị vua Charles, liên quan đến bối cảnh lịch sử của đồng tiền này.
  • Écu: Một đơn vị tiền tệ khác của Pháp cùng thời kỳ, đôi khi được dùng thay thế hoặc song song với carolus.
  • Louis d'or: Đồng tiền vàng của Pháp được đúc sau này, dưới thời các vị vua Louis.
Từ đồng nghĩa
  • Pièce de monnaie royale: đồng tiền hoàng gia (cách gọi chung).
  • Monnaie ancienne: tiền cổ (cách gọi chung cho các loại tiền lịch sử).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "carolus" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học, sưu tầm tiền cổ (numismatique) hoặc văn chương mô tả về thời kỳ đó.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
carolus

Le collectionneur examine une pièce de carolus en or sur sa table.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đồng carolut (tiền Pháp)