caronade

Học thuật
Thân thiện
caronade

Le navire de guerre tire une caronade lors d'un exercice.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đại bác thủy quân: Một loại pháo hạng nhẹ, ngắn, được sử dụng chủ yếu trên các tàu chiến trong thế kỷ 18 19. được thiết kế để bắn đạn nặng với tốc độ nhanhcự ly gần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le navire était équipé de plusieurs caronades sur son pont supérieur. (Con tàu được trang bị nhiều khẩu đại bác thủy quân trên boong chính.)
    • La caronade était une arme redoutable dans les combats navals rapprochés. (Đại bác thủy quânmột vũ khí đáng sợ trong các trận chiến hải quân tầm gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une bordée de caronades": Một loạt đạn từ các khẩu đại bác thủy quân bắn ra cùng lúc từ một bên mạn tàu.
    • Le vaisseau ennemi a reçu une bordée de caronades. (Tàu địch đã hứng chịu một loạt đạn từ đại bác thủy quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Canon (danh từ giống đực): Pháo, đại bác (từ chung cho các loại súng lớn).
  • Pièce d'artillerie (cụm danh từ giống cái): Pháo, khẩu pháo (thuật ngữ chung về pháo binh).
Từ đồng nghĩa
  • Canon court: Pháo ngắn (mô tả đặc điểm).
  • Canon de marine: Pháo hải quân (chỉ mục đích sử dụng).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả về tàu chiến cổ. không còn được dùng để chỉ vũ khí hiện đại.
caronade

Le navire de guerre tire une caronade lors d'un exercice.

danh từ giống cái
  1. (sử học) đại bác thủy quân

Từ gần giống