grenade

/gri'neid/
Học thuật
Thân thiện
grenade

Une grenade mûre repose sur une table en bois.

Từ "grenade" trong tiếng Pháp có nghĩa chính là "quả lựu" trong tiếng Việt, nhưng cũng nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Dưới đâycác giải thích ví dụ sử dụng của từ "grenade".

Nghĩa 1: Quả lựu
  • Định nghĩa: "Grenade" chỉ loại trái cây vỏ cứng, bên trong chứa nhiều hạt.
  • Ví dụ:
    • J'adore manger des grenades en automne. (Tôi thích ăn quả lựu vào mùa thu.)
Nghĩa 2: Lựu đạn (quân sự)
  • Định nghĩa: Trong lĩnh vực quân sự, "grenade" ám chỉ đến loại vũ khí nổ, được ném bằng tay.
  • Các biến thể:
    • Grenade antichar: Lựu đạn chống tăng.
      • Les soldats utilisent des grenades antichar pour détruire les véhicules ennemis. (Các binh sĩ sử dụng lựu đạn chống tăng để phá hủy xe cộ của kẻ thù.)
    • Grenade antipersonnel: Lựu đạn chống bộ binh.
      • Cette grenade antipersonnel est conçue pour blesser plusieurs soldats à la fois. (Lựu đạn chống bộ binh này được thiết kế để làm bị thương nhiều lính cùng lúc.)
    • Grenade à main: Lựu đạn ném tay.
      • Il a lancé une grenade à main pour neutraliser l'ennemi. (Anh ấy đã ném một quả lựu đạn tay để vô hiệu hóa kẻ thù.)
    • Grenade à manche: Lựu đạn chày.
      • Les grenades à manche ont un long bâton pour faciliter le lancer. (Lựu đạn chày có một cái gậy dài để dễ dàng ném.)
Các từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Bombe: Bom. Mặc dù "bombe" cũng chỉ đến một loại vũ khí nổ, nhưng thường kích thước lớn hơn không được ném bằng tay như "grenade".
  • Explosif: Chất nổ. Từ này chỉ chung cho tất cả các loại chất nổ.
Thành ngữ cụm động từ
  • Hiện tại không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "grenade", nhưng trong ngữ cảnh quân sự, có thể sử dụng các cụm động từ như:
    • Lancer une grenade: Ném một quả lựu đạn.
      • Ils ont lancer une grenade pour se défendre. (Họ phải ném một quả lựu đạn để tự vệ.)
Sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong quân sự hoặc khi thảo luận về chiến đấu, "grenade" có thể được sử dụng để mô tả các tình huống cụ thể liên quan đến chiến thuật hoặc chiến đấu.
  • Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật, từ "grenade" có thể được dùng để biểu tượng cho sự bùng nổ, sự thay đổi mạnh mẽ hay sự đột phá trong một tình huống nào đó.
Kết luận

Từ "grenade" trong tiếng Pháp rất đa dạng về nghĩa cách sử dụng.

grenade

Une grenade mûre repose sur une table en bois.

danh từ giống cái
  1. quả lựu
  2. (quân sự) lựu đạn
    • Grenade antichar
      lựu đạn chống tăng
    • Grenade antipersonnel
      lựu đạn chống bộ binh
    • Grenade à main
      lựu đạn ném tay, thủ pháo
    • Grenade à manche
      lựu đạn chày
  3. (quân sự) phù hiệu lựu đạn (của công binh)