carpenter-ant
/'kɑ:pintə'ɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiến đục gỗ: Một loài kiến lớn (thuộc chi Camponotus) có tập tính đục rỗng gỗ để làm tổ, nhưng không ăn gỗ. Chúng có thể gây hại cho các công trình bằng gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We found a colony of carpenter ants in the old wooden beam. (Chúng tôi tìm thấy một đàn kiến đục gỗ trong thanh xà cũ.)
- Carpenter ants are often mistaken for termites, but they do not consume wood. (Kiến đục gỗ thường bị nhầm lẫn với mối, nhưng chúng không ăn gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "infested with carpenter ants": bị kiến đục gỗ xâm nhập.
- The shed was infested with carpenter ants. (Cái nhà kho bị kiến đục gỗ xâm nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Carpenter bee (n): ong thợ mộc (một loài ong lớn cũng đục gỗ để làm tổ).
- Termite (n): con mối (một loài côn trùng khác ăn và phá hủy gỗ).
Từ đồng nghĩa
- Wood-boring ant: kiến đục gỗ (cách gọi mô tả khác).
Thông tin thêm
- Kiến đục gỗ thường hoạt động về đêm và tìm kiếm thức ăn là các chất ngọt, côn trùng chết hoặc chất tiết từ rệp. Sự hiện diện của mùn gỗ nhỏ (giống như mạt cưa) gần các khe nứt trên gỗ là dấu hiệu của chúng.
danh từ
- kiến đục gỗ