carper

/'kɑ:pə/
Học thuật
Thân thiện
carper

A colleague is known as a carper for always finding fault with minor details.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay bới móc, người hay xoi mói: Một người thói quen hoặc xu hướng chỉ trích những lỗi nhỏ nhặt, không quan trọng một cách không cần thiết thường xuyên.
    • Người hay bắt bẻ, người hay chê bai: Một người luôn tìm ra phàn nàn về những thiếu sót nhỏ, thường với thái độ khó chịu hoặc không hài lòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a carper; try to see the positive side of things. (Đừng làm một kẻ hay bới móc như vậy; hãy thử nhìn vào mặt tích cực của vấn đề.)
    • The manager was known as a carper who would complain about the smallest details. (Người quản lý đó nổi tiếng một kẻ hay xoi mói, người sẽ phàn nàn về những chi tiết nhỏ nhất.)
    • His reputation as a carper made his colleagues hesitant to share their ideas. (Danh tiếng một người hay bắt bẻ của anh ta khiến đồng nghiệp ngần ngại chia sẻ ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, mô tả một kiểu chỉ trích phiền toái thiếu xây dựng. nhấn mạnh vào tính chất thường xuyên vụn vặt của lời phê bình.
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để chỉ một người tính cách cố chấp trong việc tìm lỗi.
Biến thể từ gần giống
  • Carp (động từ): bới móc, xoi mói, bắt bẻ.
    • He's always carping about the office temperature. (Anh ta lúc nào cũng bới móc về nhiệt độ văn phòng.)
  • Carper danh từ chỉ người, được hình thành từ động từ "carp".
Từ đồng nghĩa
  • Critic (nhà phê bình): Người đưa ra đánh giá, thường chuyên môn. Tuy nhiên, "critic" có thể trung lập hoặc tích cực, trong khi "carper" luôn tiêu cực.
  • Fault-finder (người hay bắt lỗi): Người chuyên tìm kiếm lỗi lầm, sai sót.
  • Nitpicker (người hay vạch tìm sâu): Người chú ý quá mức đến những chi tiết nhỏ nhặt, không đáng kể.
  • Nagger (người hay cằn nhằn): Người liên tục phàn nàn hoặc trách móc về điều đó.
Từ trái nghĩa
  • Admirer (người hâm mộ): Người ngưỡng mộ, khen ngợi.
  • Praiser (người hay khen ngợi): Người thường xuyên đưa ra lời khen.
  • Enthusiast (người nhiệt tình): Người tỏ ra hào hứng, ủng hộ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "carper". Tuy nhiên, hành vi của một "carper" thường được mô tả qua các cụm như "to pick holes in something" (bới lông tìm vết) hoặc "to find fault with everything" (bắt bẻ mọi thứ).
carper

A colleague is known as a carper for always finding fault with minor details.

danh từ
  1. người hay bới móc, người hay xoi mói, người hay bắt bẻ, người hay chê bai

Từ gần giống