carpet bombing

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ném bom rải thảm: "carpet bombing" chỉ chiến thuật ném bom dữ dội hệ thống lên một khu vực rộng lớn, nhằm tàn phá hoàn toàn mục tiêu, không để lại khoảng trống nào.
    • Sự tấn công dồn dập: Nghĩa bóng, "carpet bombing" còn dùng để chỉ một loạt hành động hoặc sự kiện diễn ra liên tục, dồn dập, gây áp lực mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The military used carpet bombing to destroy the enemy's industrial base. (Quân đội đã sử dụng ném bom rải thảm để phá hủy cơ sở công nghiệp của kẻ thù.)
    • The company's carpet bombing of advertisements made their product famous overnight. (Chiến dịch ném bom rải thảm quảng cáo của công ty đã khiến sản phẩm của họ nổi tiếng chỉ sau một đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carpet bombing campaign": chiến dịch ném bom rải thảm.

    • The carpet bombing campaign lasted for weeks, leaving the city in ruins. (Chiến dịch ném bom rải thảm kéo dài hàng tuần, khiến thành phố tan hoang.)
  • "Digital carpet bombing": ném bom rải thảm kỹ thuật số, chỉ việc gửi hàng loạt thông điệp quảng cáo hoặc tin nhắn qua nhiều kênh.

    • The startup used digital carpet bombing to promote their new app. (Công ty khởi nghiệp đã sử dụng ném bom rải thảm kỹ thuật số để quảng bá ứng dụng mới của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpet-bomb (động từ): ném bom rải thảm.
    • They carpet-bombed the region to eliminate all resistance. (Họ đã ném bom rải thảm khu vực để loại bỏ mọi sự kháng cự.)
  • Bombing (danh từ): sự ném bom, hành động ném bom.
    • The bombing of the city caused massive destruction. (Vụ ném bom thành phố đã gây ra sự tàn phá lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Saturation bombing: ném bom bão hòa, tương tự như ném bom rải thảm.
  • Area bombing: ném bom diện rộng.
  • Massive attack: tấn công ồ ạt, dùng trong nghĩa bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bomb out: phá hủy hoàn toàn bằng bom.
    • The entire block was bombed out during the war. (Toàn bộ khu phố đã bị phá hủy hoàn toàn bằng bom trong chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • To carpet bomb someone/something: tấn công dồn dập ai đó hoặc cái đó (thường dùng trong nghĩa bóng).
    • The journalist carpet-bombed the politician with questions. (Nhà báo đã tấn công dồn dập chính trị gia bằng các câu hỏi.)