carpet-bombing
/'kɑ:pit,bɔmiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ném bom rải thảm: Một chiến thuật quân sự trong đó một khu vực rộng lớn bị tấn công dữ dội và liên tục bằng bom, nhằm phá hủy mọi thứ trong phạm vi đó, tạo hiệu ứng như trải một tấm thảm bom.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city was devastated by days of carpet-bombing. (Thành phố bị tàn phá bởi nhiều ngày ném bom rải thảm.)
- Carpet-bombing is a controversial tactic due to its high civilian casualties. (Ném bom rải thảm là một chiến thuật gây tranh cãi vì tỷ lệ thương vong dân thường cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một hành động áp đảo, tấn công ồ ạt và toàn diện vào một đối tượng hoặc lĩnh vực nào đó.
- The company launched a carpet-bombing advertising campaign across all media channels. (Công ty đã phát động một chiến dịch quảng cáo ồ ạt trên mọi kênh truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- To carpet-bomb (động từ): tiến hành ném bom rải thảm.
- The air force was ordered to carpet-bomb the enemy positions. (Không quân được lệnh ném bom rải thảm các vị trí của địch.)
Từ đồng nghĩa
- Saturation bombing: ném bom bão hòa (cùng chỉ một chiến thuật tương tự).
- Area bombing: ném bom theo khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
danh từ
- sự ném bom rải thảm