carpet tack

carpet tack

A worker uses a carpet tack to secure the edge of a rug.

Định nghĩa

Danh từ: - Đinh thảm: "carpet tack" một loại đinh nhỏ, ngắn, đầu rộng dẹt, được thiết kế đặc biệt để dùng cố định thảm xuống sàn nhà. Loại đinh này thân nhọn thường được đóng dọc theo mép thảm để giữ thảm không bị lệch hoặc nhăn.

dụ sử dụng
  • (Đinh thảm được đóng vào sàn để cố định mép của tấm thảm.)
  • (Hãy cẩn thận không giẫm phải một cây đinh thảm bị lỏng; có thể rất sắc.)
  • (Anh ấy đã dùng một cây đinh thảm để đóng cố định thảmhành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a carpet tack": (thành ngữ không chính thức) chỉ sự sắc bén hoặc nhạy bén, thường dùng để miêu tả trí thông minh nhanh nhạy.
    • Her mind is as sharp as a carpet tack; she catches every detail. (Trí óc của ấy sắc bén như một cây đinh thảm; ấy nắm bắt từng chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpet tack strip (n): thanh đinh thảm (một dải gỗ gắn sẵn nhiều đinh thảm, dùng để cố định thảm).
    • The installer placed a carpet tack strip along the wall. (Người thợ đặt một thanh đinh thảm dọc theo tường.)
  • Tack (n): đinh (một loại đinh nhỏ nói chung, không nhất thiết dùng cho thảm).
    • He used a tack to pin the poster on the board. (Anh ấy dùng một cây đinh để ghim tấm áp phích lên bảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Carpet nail: đinh thảm (một thuật ngữ khác, ít phổ biến hơn).
  • Floor tack: đinh sàn (dùng để cố định thảm hoặc các vật liệu sàn khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tack down: cố định bằng đinh.
    • They need to tack down the carpet before the furniture is moved in. (Họ cần cố định thảm bằng đinh trước khi đồ đạc được chuyển vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Sharp as a tack: sắc bén như một cây đinh (dùng để khen ai đó thông minh, nhanh trí).
    • Despite his age, he is still sharp as a tack. ( đã lớn tuổi, ông ấy vẫn sắc bén như một cây đinh.)