carpet-bagger

/'kɑ:pit,bægə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ứng cửngoài địa hạt của mình: Chỉ một người ra ứng cử ( dụ: vào quốc hội) tại một khu vực bầu cử họ không mối liên hệ lâu dài hoặc sự hiểu biết thực sự về địa phương.
    • Người vận động chính trị ngoài địa hạt của mình: Chỉ một người tham gia vào các hoạt động chính trị tại một nơi họ không phải cư dân hoặc không gốc rễ.
    • (Nghĩa lịch sử, từ Mỹ) Người miền Bắc hoạt động đầu cơ chính trịmiền Nam sau Nội chiến: Chỉ những người từ các bang miền Bắc nước Mỹ di chuyển đến các bang miền Nam bị tàn phá sau Nội chiến (1861-1865), thường với động cơ tận dụng cơ hội kinh tế hoặc chính trị hơn để giúp đỡ tái thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa hiện đại):

    • The local party members were suspicious of the candidate, calling him a carpet-bagger with no real ties to our community. (Các thành viên đảng địa phương nghi ngờ về ứng viên, gọi anh ta một kẻ "carpet-bagger" không mối liên hệ thực sự nào với cộng đồng của chúng tôi.)
    • She was accused of being a carpet-bagger for running in a district she had only moved to six months earlier. ( ấy bị cáo buộc một "carpet-bagger" tranh cửmột quận chỉ mới chuyển đến sáu tháng trước đó.)
  • Danh từ (Nghĩa lịch sử):

    • After the Civil War, many Northern carpet-baggers moved South, seeking political office or business opportunities. (Sau Nội chiến, nhiều "carpet-bagger" từ miền Bắc đã di chuyển xuống miền Nam, tìm kiếm chức vụ chính trị hoặc cơ hội kinh doanh.)
    • Southerners often resented the carpet-baggers who they felt were exploiting their defeated region. (Người dân miền Nam thường oán giận những "carpet-bagger" họ cảm thấy đang bóc lột vùng đất bị đánh bại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carpet-bagger" như một từ ngữ mang tính miệt thị chính trị: Từ này thường được dùng với hàm ý tiêu cực, để chỉ trích một ứng cử viên hoặc chính trị gia người ngoài, thiếu chân thành chỉ tìm kiếm lợi ích cá nhân.
    • His opponent's entire campaign was built on painting him as a wealthy carpet-bagger from out of state. (Toàn bộ chiến dịch của đối thủ được xây dựng để vẽ anh ta thành một "carpet-bagger" giàu có từ bang khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpetbag (danh từ, lịch sử): Chiếc túi làm bằng thảm, loại vali những người này thường mang theo, trở thành biểu tượng cho họ.
  • Carpetbagging (danh từ/động danh từ): Hành động hoặc thực tiễn của một "carpet-bagger".
    • His carpetbagging in three different states damaged his political credibility. (Hành động "carpetbagging" của anh ta ở ba bang khác nhau đã làm tổn hại đến uy tín chính trị của anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Outsider: Người ngoài cuộc, người không thuộc về.
  • Political opportunist: Kẻ cơ hội chính trị.
  • Interloper: Kẻ xâm nhập, người can thiệp vào nơi không thuộc về mình.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "carpet-bagger". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả như "carpet-bagger candidate" (ứng viên carpet-bagger) hoặc "carpet-bagger politician" (chính trị gia carpet-bagger).
danh từ
  1. người ứng cử (quốc hội...) ở ngoài địa hạt của mình; người vận động về chính trị ngoài địa hạt của mình
  2. (sử học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người miền Bắc hoạt động đầu cơ chính trịmiền Nam (sau cuộc nội chiến)