carpet-bed

/'kɑ:pitbed/
Học thuật
Thân thiện
carpet-bed

A gardener carefully trims the colorful carpet-bed in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luống cây lùn bố trí thành hình: Một khu vực trồng cây cảnh trong vườn, thường các loại cây nhỏ, thấp (cây lùn), được sắp xếp, cắt tỉa bố trí một cách chủ ý để tạo thành các hình dạng, hoa văn hoặc chữ trang trí, giống như một tấm thảm (carpet) nhiều màu sắc trải trên mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The botanical garden features an intricate carpet-bed in front of the main entrance. (Vườn bách thảo một luống cây lùn bố trí thành hình phức tạp trước cổng chính.)
    • Maintaining a carpet-bed requires regular trimming to keep the patterns clear. (Việc duy trì một luống cây lùn bố trí thành hình đòi hỏi phải cắt tỉa thường xuyên để giữ cho các hoa văn được rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh làm vườn trang trí, thiết kế cảnh quan công viên hoặc vườn hoa theo phong cách Victoria.
    • Carpet-bedding was a popular gardening style in the 19th century. (Việc tạo luống cây lùn bố trí thành hình một phong cách làm vườn phổ biến vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpet bedding (danh từ, cụm danh từ): Kỹ thuật hoặc phong cách tạo ra một "carpet-bed". Đây một khái niệm liên quan nhưng rộng hơn, chỉ phương pháp.
    • The park is famous for its elaborate carpet bedding designs. (Công viên nổi tiếng với những thiết kế tạo luống cây trang trí công phu.)
Từ đồng nghĩa
  • Patterned flower bed: Luống hoa hoa văn.
  • Ornamental bed: Luống cây trang trí.
Lưu ý
  • "Carpet-bed" một danh từ ghép đặc thù trong lĩnh vực làm vườn. không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
carpet-bed

A gardener carefully trims the colorful carpet-bed in the park.

danh từ
  1. luống cây lùn bố trí thành hình