carpet-raid
/'kɑ:pitreid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc ném bom rải thảm: Một chiến thuật quân sự trong đó một lượng lớn bom được thả xuống một khu vực rộng lớn với mật độ dày đặc, nhằm phá hủy hoàn toàn mọi thứ trong phạm vi đó. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ việc so sánh mật độ bom rơi dày như một tấm thảm trải ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city was devastated by a massive carpet-raid during the war. (Thành phố đã bị tàn phá bởi một cuộc ném bom rải thảm quy mô lớn trong chiến tranh.)
- Historians debate the morality of using carpet-raid tactics. (Các nhà sử học tranh luận về tính đạo đức của việc sử dụng chiến thuật ném bom rải thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, quân sự hoặc phân tích chiến tranh. Nó thường mang sắc thái chỉ trích hoặc nhấn mạnh tính hủy diệt hàng loạt và không phân biệt của chiến thuật này.
Biến thể và từ gần giống
- Carpet bombing (n): Ném bom rải thảm (cụm danh từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Carpet bombing caused widespread civilian casualties. (Ném bom rải thảm đã gây ra thương vong hàng loạt cho thường dân.)
Từ đồng nghĩa
- Saturation bombing: Ném bom bão hòa (nhấn mạnh việc bao phủ dày đặc một khu vực).
- Area bombing: Ném bom diện tích (nhấn mạnh việc nhắm mục tiêu vào một khu vực rộng thay vì mục tiêu cụ thể).
Lưu ý
- "Carpet-raid" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc quân sự. Trong tiếng Anh đương đại, "carpet bombing" là cách diễn đạt phổ biến hơn cho khái niệm tương tự. Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) cuộc ném bom rải thảm