carpetbagger
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ ngoại lai tham vọng: "Carpetbagger" chỉ một người từ bên ngoài đến một khu vực hoặc tổ chức, tìm cách giành quyền lực, thành công hoặc lợi ích một cách trắng trợn, thường bị coi là cơ hội và thiếu chính đáng.
- Kẻ cơ hội chính trị: Trong lịch sử Hoa Kỳ, từ này đặc biệt ám chỉ những người miền Bắc đến miền Nam sau Nội chiến để lợi dụng tình hình hỗn loạn nhằm trục lợi cá nhân hoặc giành ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Vị quản lý mới bị coi là một kẻ ngoại lai tham vọng, không quan tâm đến cộng đồng địa phương.)
- (Sau chiến tranh, nhiều kẻ cơ hội chính trị đã di chuyển về miền Nam với hy vọng giành được quyền lực chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "carpetbagger mentality": Tư duy của kẻ cơ hội, chỉ thái độ chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà không có lòng trung thành với địa phương.
- His carpetbagger mentality made him unpopular among long-time residents. (Tư duy cơ hội của anh ta khiến anh ta không được lòng những cư dân lâu năm.)
- "to be labeled a carpetbagger": Bị gán mác là kẻ ngoại lai tham vọng.
- The candidate was labeled a carpetbagger because he had only moved to the district a year before the election. (Ứng cử viên bị gán mác là kẻ ngoại lai tham vọng vì ông ta chỉ chuyển đến quận một năm trước cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Carpetbag (n): Túi vải (loại túi du lịch làm từ thảm, thường được những kẻ cơ hội mang theo).
- He arrived with nothing but a carpetbag. (Anh ta đến với chỉ một chiếc túi vải.)
- Carpetbaggery (n): Hành vi hoặc thái độ của kẻ ngoại lai tham vọng.
- The term carpetbaggery is still used to criticize opportunistic outsiders. (Thuật ngữ "carpetbaggery" vẫn được dùng để chỉ trích những kẻ ngoại lai cơ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Opportunist: Kẻ cơ hội.
- Intruder: Kẻ xâm nhập.
- Outsider: Người ngoài cuộc.
- Parvenu: Kẻ mới nổi (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move in on: Tiến vào để giành quyền kiểm soát.
- The corporation moved in on the small town like a carpetbagger. (Tập đoàn tiến vào thị trấn nhỏ như một kẻ ngoại lai tham vọng.)
- Take over: Tiếp quản.
- They tried to take over the local business, acting like carpetbaggers. (Họ cố gắng tiếp quản doanh nghiệp địa phương, hành xử như những kẻ cơ hội.)
Thành ngữ liên quan
- A wolf in sheep's clothing: Sói đội lốt cừu (ám chỉ kẻ giả dối, có thể liên quan đến carpetbagger vì họ thường che giấu ý đồ thực sự).
- He seemed friendly, but he was a carpetbagger, a wolf in sheep's clothing. (Anh ta có vẻ thân thiện, nhưng thực chất là một kẻ ngoại lai tham vọng, một con sói đội lốt cừu.)
- New broom sweeps clean: Chổi mới quét sạch (ám chỉ người mới đến thường thay đổi mọi thứ, đôi khi mang sắc thái tiêu cực tương tự carpetbagger).
- The new director is like a carpetbagger, a new broom sweeping clean without understanding local customs. (Vị giám đốc mới giống như một kẻ ngoại lai tham vọng, một cái chổi mới quét sạch mà không hiểu phong tục địa phương.)